Nisan 2026 Gün doğumu ve Gün batımı Saatleri in Aalborg, Danimarka 🇩🇰

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11
13:16:56 CET
Çarşamba, 20 Mayıs 2026

Güneş: Gündüz

Bugün Gün doğumu: 04:52 49.5° K.Ç

Bugün Gün batımı: 21:42 310.8° Kuzey Batı

Gün Uzunluğu: 16h 49m

Güneş Yönü: Güney

Güneş Yüksekliği: 53.0°

Güneş Mesafesi: 151.376 milyon km

Son Etkinlik: Pazar, 21 Haziran 2026 (June Solstice)

Nisan 2026 Gün doğumu ve Gün batımı Saatleri in Aalborg

Daha fazla görmek için sağa kaydırın

Gün Gün doğumu / Gün batımı Gündüz Astronomik Gün Batımı Denizcilik Gün Batımı Sivil Gün Batımı Güneş Öğle Vakti
Gün doğumu Gün batımı Uzunluk Fark Başlat Bitiş Başlat Bitiş Başlat Bitiş Saat Güneş Mesafesi (Milyon km)
1
06:50
80° Đông
19:59
280° Tây
13h 09m +4m 51s 04:29 22:21 05:22 21:27 06:10 20:39 13:24 149.48
2
06:47
80° Đông
20:01
281° Tây
13h 14m +4m 51s 04:25 22:24 05:19 21:30 06:07 20:41 13:24 149.53
3
06:44
79° Đông
20:03
281° Tây Tây Bắc
13h 18m +4m 50s 04:21 22:28 05:16 21:32 06:04 20:44 13:23 149.57
4
06:42
78° Đông Đông Bắc
20:05
282° Tây Tây Bắc
13h 23m +4m 50s 04:17 22:31 05:13 21:35 06:01 20:46 13:23 149.61
5
06:39
78° Đông Đông Bắc
20:07
283° Tây Tây Bắc
13h 28m +4m 50s 04:13 22:34 05:09 21:38 05:58 20:48 13:23 149.65
6
06:36
77° Đông Đông Bắc
20:10
284° Tây Tây Bắc
13h 33m +4m 49s 04:09 22:38 05:06 21:40 05:56 20:50 13:22 149.70
7
06:33
76° Đông Đông Bắc
20:12
284° Tây Tây Bắc
13h 38m +4m 49s 04:05 22:41 05:03 21:43 05:53 20:53 13:22 149.74
8
06:31
75° Đông Đông Bắc
20:14
285° Tây Tây Bắc
13h 43m +4m 49s 04:01 22:45 05:00 21:46 05:50 20:55 13:22 149.78
9
06:28
75° Đông Đông Bắc
20:16
286° Tây Tây Bắc
13h 47m +4m 48s 03:57 22:49 04:57 21:48 05:47 20:57 13:22 149.83
10
06:25
74° Đông Đông Bắc
20:18
286° Tây Tây Bắc
13h 52m +4m 48s 03:53 22:52 04:53 21:51 05:44 21:00 13:21 149.87
11
06:23
73° Đông Đông Bắc
20:20
287° Tây Tây Bắc
13h 57m +4m 48s 03:49 22:56 04:50 21:54 05:41 21:02 13:21 149.91
12
06:20
73° Đông Đông Bắc
20:22
288° Tây Tây Bắc
14h 02m +4m 47s 03:44 23:00 04:47 21:57 05:38 21:04 13:21 149.96
13
06:18
72° Đông Đông Bắc
20:25
288° Tây Tây Bắc
14h 07m +4m 47s 03:40 23:04 04:43 21:59 05:36 21:07 13:20 150.00
14
06:15
71° Đông Đông Bắc
20:27
289° Tây Tây Bắc
14h 11m +4m 46s 03:36 23:08 04:40 22:02 05:33 21:09 13:20 150.04
15
06:12
71° Đông Đông Bắc
20:29
290° Tây Tây Bắc
14h 16m +4m 45s 03:31 23:13 04:37 22:05 05:30 21:11 13:20 150.09
16
06:10
70° Đông Đông Bắc
20:31
290° Tây Tây Bắc
14h 21m +4m 45s 03:26 23:17 04:33 22:08 05:27 21:14 13:20 150.13
17
06:07
69° Đông Đông Bắc
20:33
291° Tây Tây Bắc
14h 26m +4m 44s 03:21 23:21 04:30 22:11 05:24 21:16 13:19 150.17
18
06:04
68° Đông Đông Bắc
20:35
292° Tây Tây Bắc
14h 30m +4m 44s 03:16 23:26 04:27 22:14 05:21 21:19 13:19 150.21
19
06:02
68° Đông Đông Bắc
20:37
293° Tây Tây Bắc
14h 35m +4m 43s 03:11 23:31 04:23 22:17 05:19 21:21 13:19 150.25
20
05:59
67° Đông Đông Bắc
20:40
293° Tây Tây Bắc
14h 40m +4m 42s 03:06 23:36 04:20 22:20 05:16 21:24 13:19 150.29
21
05:57
66° Đông Đông Bắc
20:42
294° Tây Tây Bắc
14h 44m +4m 41s 03:00 23:42 04:16 22:23 05:13 21:26 13:19 150.33
22
05:54
66° Đông Đông Bắc
20:44
295° Tây Tây Bắc
14h 49m +4m 40s 02:54 23:47 04:13 22:26 05:10 21:28 13:18 150.37
23
05:52
65° Đông Đông Bắc
20:46
295° Tây Tây Bắc
14h 54m +4m 39s 02:48 23:54 04:09 22:30 05:07 21:31 13:18 150.41
24
05:49
64° Đông Đông Bắc
20:48
296° Tây Tây Bắc
14h 58m +4m 38s 02:42 N/A 04:06 22:33 05:04 21:33 13:18 150.45
25
05:47
64° Đông Đông Bắc
20:50
296° Tây Tây Bắc
15h 03m +4m 37s 02:35 00:00 04:02 22:36 05:02 21:36 13:18 150.49
26
05:44
63° Đông Đông Bắc
20:52
297° Tây Tây Bắc
15h 08m +4m 36s 02:28 00:07 03:59 22:39 04:59 21:38 13:18 150.53
27
05:42
63° Đông Đông Bắc
20:55
298° Tây Tây Bắc
15h 12m +4m 35s 02:19 00:15 03:55 22:43 04:56 21:41 13:18 150.57
28
05:39
62° Đông Đông Bắc
20:57
298° Tây Tây Bắc
15h 17m +4m 34s 02:10 00:24 03:51 22:46 04:53 21:43 13:17 150.61
29
05:37
61° Đông Đông Bắc
20:59
299° Tây Tây Bắc
15h 21m +4m 32s 02:00 00:35 03:48 22:50 04:50 21:46 13:17 150.65
30
05:35
61° Đông Đông Bắc
21:01
300° Tây Tây Bắc
15h 26m +4m 31s 01:46 N/A 03:44 22:53 04:48 21:48 13:17 150.68

İçinde Aalborg, en erken doğuş zamanı April tarihinde Nisan 30 veya en geç batış zamanı April tarihinde Nisan 30.

2026 Güneş Grafiği için Aalborg

Günlük Güneş Evreleri için Aalborg

Güneş'in Yolu üzerindeSeçilen Tarih in Aalborg

00:00
Yükseklik:
Yön: N (0°)
Konum: Gece

Diğer şehirlerde Gün Doğumu ve Gün Batımı saatleriDanimarka:

⏱️ Saat.onl

00:00:00
Çarşamba, 20 Mayıs 2026

Şimdi zaman üzerinde bu şehirler:

New York · Londra · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapur · Dubai · Los Angeles · Şanghay · Pekin · Sydney · Mumbai

Ülkelerde şu an saat:

🇺🇸 Amerika Birleşik Devletleri | 🇨🇳 Çin | 🇮🇳 Hindistan | 🇬🇧 Birleşik Krallık | 🇩🇪 Almanya | 🇯🇵 Japonya | 🇫🇷 Fransa | 🇨🇦 Kanada | 🇦🇺 Avustralya | 🇧🇷 Brezilya |

Şu anki zaman saat dilimleri:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Çin (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Ücretsiz widgetlar web yöneticileri için:

Ücretsiz Analog Saat Widget'ı | Ücretsiz Dijital Saat Widget'ı | Ücretsiz Metin Saat Widget'ı | Ücretsiz Kelime Saat Widget'ı