Haziran 2026 Gün doğumu ve Gün batımı Saatleri in Apatzingán, Meksika 🇲🇽

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11
12:15:30 CST
Çarşamba, 20 Mayıs 2026

Güneş: Gündüz

Bugün Gün doğumu: 06:13 68.4° K.K.Ç

Bugün Gün batımı: 19:18 291.7° Kuzey Batı

Gün Uzunluğu: 13h 05m

Güneş Yönü: Doğu

Güneş Yüksekliği: 82.75°

Güneş Mesafesi: 151.385 milyon km

Son Etkinlik: Pazar, 21 Haziran 2026 (June Solstice)

Haziran 2026 Gün doğumu ve Gün batımı Saatleri in Apatzingán

Daha fazla görmek için sağa kaydırın

Gün Gün doğumu / Gün batımı Gündüz Astronomik Gün Batımı Denizcilik Gün Batımı Sivil Gün Batımı Güneş Öğle Vakti
Gün doğumu Gün batımı Uzunluk Fark Başlat Bitiş Başlat Bitiş Başlat Bitiş Saat Güneş Mesafesi (Milyon km)
1
06:11
66° Đông Đông Bắc
19:23
294° Tây Tây Bắc
13h 12m +0m 27s 04:48 20:45 05:18 20:16 05:46 19:48 12:47 151.69
2
06:11
66° Đông Đông Bắc
19:23
294° Tây Tây Bắc
13h 12m +0m 25s 04:48 20:46 05:18 20:16 05:46 19:48 12:47 151.72
3
06:11
66° Đông Đông Bắc
19:24
294° Tây Tây Bắc
13h 12m +0m 24s 04:48 20:46 05:18 20:17 05:46 19:48 12:47 151.74
4
06:11
66° Đông Đông Bắc
19:24
294° Tây Tây Bắc
13h 13m +0m 23s 04:48 20:47 05:18 20:17 05:46 19:49 12:47 151.76
5
06:11
66° Đông Đông Bắc
19:24
294° Tây Tây Bắc
13h 13m +0m 22s 04:48 20:47 05:17 20:18 05:46 19:49 12:47 151.78
6
06:11
66° Đông Đông Bắc
19:25
294° Tây Tây Bắc
13h 14m +0m 20s 04:48 20:48 05:17 20:18 05:46 19:49 12:48 151.80
7
06:11
66° Đông Đông Bắc
19:25
294° Tây Tây Bắc
13h 14m +0m 19s 04:48 20:48 05:17 20:19 05:46 19:50 12:48 151.82
8
06:11
65° Đông Đông Bắc
19:25
295° Tây Tây Bắc
13h 14m +0m 18s 04:48 20:49 05:17 20:19 05:46 19:50 12:48 151.84
9
06:11
65° Đông Đông Bắc
19:26
295° Tây Tây Bắc
13h 14m +0m 16s 04:48 20:49 05:17 20:19 05:46 19:51 12:48 151.86
10
06:11
65° Đông Đông Bắc
19:26
295° Tây Tây Bắc
13h 15m +0m 15s 04:48 20:49 05:17 20:20 05:46 19:51 12:48 151.88
11
06:11
65° Đông Đông Bắc
19:26
295° Tây Tây Bắc
13h 15m +0m 14s 04:48 20:50 05:17 20:20 05:46 19:51 12:49 151.90
12
06:11
65° Đông Đông Bắc
19:27
295° Tây Tây Bắc
13h 15m +0m 12s 04:48 20:50 05:18 20:20 05:46 19:52 12:49 151.91
13
06:11
65° Đông Đông Bắc
19:27
295° Tây Tây Bắc
13h 15m +0m 11s 04:48 20:50 05:18 20:21 05:46 19:52 12:49 151.93
14
06:11
65° Đông Đông Bắc
19:27
295° Tây Tây Bắc
13h 16m +0m 09s 04:48 20:51 05:18 20:21 05:46 19:52 12:49 151.94
15
06:11
65° Đông Đông Bắc
19:28
295° Tây Tây Bắc
13h 16m +0m 08s 04:48 20:51 05:18 20:21 05:47 19:52 12:49 151.96
16
06:12
65° Đông Đông Bắc
19:28
295° Tây Tây Bắc
13h 16m +0m 07s 04:48 20:51 05:18 20:22 05:47 19:53 12:50 151.97
17
06:12
65° Đông Đông Bắc
19:28
295° Tây Tây Bắc
13h 16m +0m 05s 04:48 20:52 05:18 20:22 05:47 19:53 12:50 151.98
18
06:12
65° Đông Đông Bắc
19:28
295° Tây Tây Bắc
13h 16m +0m 04s 04:48 20:52 05:18 20:22 05:47 19:53 12:50 152.00
19
06:12
65° Đông Đông Bắc
19:29
295° Tây Tây Bắc
13h 16m +0m 02s 04:49 20:52 05:18 20:22 05:47 19:54 12:50 152.01
20
06:12
65° Đông Đông Bắc
19:29
295° Tây Tây Bắc
13h 16m +0m 01s 04:49 20:52 05:19 20:23 05:47 19:54 12:50 152.01
21
06:13
65° Đông Đông Bắc
19:29
295° Tây Tây Bắc
13h 16m +0m 00s 04:49 20:53 05:19 20:23 05:48 19:54 12:51 152.02
22
06:13
65° Đông Đông Bắc
19:29
295° Tây Tây Bắc
13h 16m -0m 01s 04:49 20:53 05:19 20:23 05:48 19:54 12:51 152.03
23
06:13
65° Đông Đông Bắc
19:29
295° Tây Tây Bắc
13h 16m -0m 02s 04:49 20:53 05:19 20:23 05:48 19:54 12:51 152.04
24
06:13
65° Đông Đông Bắc
19:30
295° Tây Tây Bắc
13h 16m -0m 04s 04:50 20:53 05:20 20:23 05:48 19:55 12:51 152.05
25
06:14
65° Đông Đông Bắc
19:30
295° Tây Tây Bắc
13h 16m -0m 05s 04:50 20:53 05:20 20:23 05:49 19:55 12:52 152.05
26
06:14
65° Đông Đông Bắc
19:30
295° Tây Tây Bắc
13h 16m -0m 06s 04:50 20:53 05:20 20:24 05:49 19:55 12:52 152.06
27
06:14
65° Đông Đông Bắc
19:30
295° Tây Tây Bắc
13h 16m -0m 08s 04:51 20:54 05:20 20:24 05:49 19:55 12:52 152.06
28
06:14
65° Đông Đông Bắc
19:30
295° Tây Tây Bắc
13h 15m -0m 09s 04:51 20:54 05:21 20:24 05:50 19:55 12:52 152.07
29
06:15
65° Đông Đông Bắc
19:30
295° Tây Tây Bắc
13h 15m -0m 11s 04:51 20:54 05:21 20:24 05:50 19:55 12:52 152.07
30
06:15
65° Đông Đông Bắc
19:30
295° Tây Tây Bắc
13h 15m -0m 12s 04:52 20:54 05:21 20:24 05:50 19:55 12:53 152.08

İçinde Apatzingán, en erken doğuş zamanı June tarihinde Haziran 01 ile 15 veya en geç batış zamanı June tarihinde Haziran 24 ile 30.

2026 Güneş Grafiği için Apatzingán

Günlük Güneş Evreleri için Apatzingán

Güneş'in Yolu üzerindeSeçilen Tarih in Apatzingán

00:00
Yükseklik:
Yön: N (0°)
Konum: Gece

Diğer şehirlerde Gün Doğumu ve Gün Batımı saatleriMeksika:

⏱️ Saat.onl

00:00:00
Çarşamba, 20 Mayıs 2026

Şimdi zaman üzerinde bu şehirler:

New York · Londra · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapur · Dubai · Los Angeles · Şanghay · Pekin · Sydney · Mumbai

Ülkelerde şu an saat:

🇺🇸 Amerika Birleşik Devletleri | 🇨🇳 Çin | 🇮🇳 Hindistan | 🇬🇧 Birleşik Krallık | 🇩🇪 Almanya | 🇯🇵 Japonya | 🇫🇷 Fransa | 🇨🇦 Kanada | 🇦🇺 Avustralya | 🇧🇷 Brezilya |

Şu anki zaman saat dilimleri:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Çin (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Ücretsiz widgetlar web yöneticileri için:

Ücretsiz Analog Saat Widget'ı | Ücretsiz Dijital Saat Widget'ı | Ücretsiz Metin Saat Widget'ı | Ücretsiz Kelime Saat Widget'ı