Gün doğumu ve Gün batımı Saatleri in Gabès, Tunus 🇹🇳

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11
11:05:01 CET
Cuma, 22 Mayıs 2026

Güneş: Gündüz

Bugün Gün doğumu: 05:14 64.6° K.K.Ç

Bugün Gün batımı: 19:18 295.5° Kuzey Batı

Gün Uzunluğu: 14h 04m

Güneş Yönü: Güney Doğu

Güneş Yüksekliği: 69.28°

Güneş Mesafesi: 151.432 milyon km

Son Etkinlik: Pazar, 21 Haziran 2026 (June Solstice)

Mayıs 2026 Gün doğumu ve Gün batımı Saatleri in Gabès

Daha fazla görmek için sağa kaydırın

Gün Gün doğumu / Gün batımı Gündüz Astronomik Gün Batımı Denizcilik Gün Batımı Sivil Gün Batımı Güneş Öğle Vakti
Gün doğumu Gün batımı Uzunluk Fark Başlat Bitiş Başlat Bitiş Başlat Bitiş Saat Güneş Mesafesi (Milyon km)
1
05:31
71° Đông Đông Bắc
19:02
289° Tây Tây Bắc
13h 31m +1m 47s 03:58 20:35 04:32 20:01 05:03 19:30 12:16 150.72
2
05:30
71° Đông Đông Bắc
19:03
289° Tây Tây Bắc
13h 33m +1m 46s 03:57 20:36 04:30 20:02 05:02 19:30 12:16 150.76
3
05:29
70° Đông Đông Bắc
19:04
290° Tây Tây Bắc
13h 35m +1m 45s 03:56 20:37 04:29 20:03 05:01 19:31 12:16 150.80
4
05:28
70° Đông Đông Bắc
19:05
290° Tây Tây Bắc
13h 37m +1m 44s 03:54 20:38 04:28 20:04 05:00 19:32 12:16 150.83
5
05:27
70° Đông Đông Bắc
19:05
290° Tây Tây Bắc
13h 38m +1m 43s 03:53 20:39 04:27 20:05 04:59 19:33 12:16 150.87
6
05:26
69° Đông Đông Bắc
19:06
291° Tây Tây Bắc
13h 40m +1m 42s 03:52 20:41 04:26 20:06 04:58 19:34 12:16 150.91
7
05:25
69° Đông Đông Bắc
19:07
291° Tây Tây Bắc
13h 42m +1m 40s 03:51 20:42 04:25 20:07 04:57 19:35 12:16 150.94
8
05:24
69° Đông Đông Bắc
19:08
292° Tây Tây Bắc
13h 43m +1m 39s 03:49 20:43 04:24 20:08 04:56 19:35 12:16 150.98
9
05:23
68° Đông Đông Bắc
19:09
292° Tây Tây Bắc
13h 45m +1m 38s 03:48 20:44 04:23 20:09 04:55 19:36 12:16 151.02
10
05:22
68° Đông Đông Bắc
19:09
292° Tây Tây Bắc
13h 47m +1m 36s 03:47 20:45 04:22 20:10 04:54 19:37 12:16 151.05
11
05:21
68° Đông Đông Bắc
19:10
292° Tây Tây Bắc
13h 48m +1m 35s 03:46 20:46 04:21 20:11 04:54 19:38 12:16 151.09
12
05:21
67° Đông Đông Bắc
19:11
293° Tây Tây Bắc
13h 50m +1m 33s 03:45 20:47 04:20 20:12 04:53 19:39 12:15 151.12
13
05:20
67° Đông Đông Bắc
19:12
293° Tây Tây Bắc
13h 51m +1m 32s 03:44 20:48 04:19 20:13 04:52 19:40 12:15 151.16
14
05:19
67° Đông Đông Bắc
19:12
293° Tây Tây Bắc
13h 53m +1m 30s 03:42 20:49 04:18 20:14 04:51 19:40 12:15 151.19
15
05:18
66° Đông Đông Bắc
19:13
294° Tây Tây Bắc
13h 54m +1m 29s 03:41 20:50 04:17 20:15 04:50 19:41 12:15 151.22
16
05:18
66° Đông Đông Bắc
19:14
294° Tây Tây Bắc
13h 56m +1m 27s 03:40 20:51 04:16 20:16 04:49 19:42 12:15 151.25
17
05:17
66° Đông Đông Bắc
19:15
294° Tây Tây Bắc
13h 57m +1m 25s 03:39 20:52 04:15 20:16 04:49 19:43 12:15 151.29
18
05:16
66° Đông Đông Bắc
19:15
294° Tây Tây Bắc
13h 59m +1m 23s 03:38 20:54 04:14 20:17 04:48 19:44 12:16 151.32
19
05:16
65° Đông Đông Bắc
19:16
295° Tây Tây Bắc
14h 00m +1m 22s 03:37 20:55 04:14 20:18 04:47 19:44 12:16 151.35
20
05:15
65° Đông Đông Bắc
19:17
295° Tây Tây Bắc
14h 01m +1m 20s 03:36 20:56 04:13 20:19 04:46 19:45 12:16 151.38
21
05:14
65° Đông Đông Bắc
19:17
295° Tây Tây Bắc
14h 03m +1m 18s 03:35 20:57 04:12 20:20 04:46 19:46 12:16 151.41
22
05:14
65° Đông Đông Bắc
19:18
296° Tây Tây Bắc
14h 04m +1m 16s 03:35 20:58 04:11 20:21 04:45 19:47 12:16 151.43
23
05:13
64° Đông Đông Bắc
19:19
296° Tây Tây Bắc
14h 05m +1m 14s 03:34 20:59 04:11 20:22 04:45 19:48 12:16 151.46
24
05:13
64° Đông Đông Bắc
19:20
296° Tây Tây Bắc
14h 06m +1m 12s 03:33 21:00 04:10 20:23 04:44 19:48 12:16 151.49
25
05:12
64° Đông Đông Bắc
19:20
296° Tây Tây Bắc
14h 07m +1m 10s 03:32 21:01 04:09 20:23 04:43 19:49 12:16 151.51
26
05:12
64° Đông Đông Bắc
19:21
296° Tây Tây Bắc
14h 09m +1m 08s 03:31 21:02 04:09 20:24 04:43 19:50 12:16 151.54
27
05:11
64° Đông Đông Bắc
19:22
297° Tây Tây Bắc
14h 10m +1m 05s 03:31 21:03 04:08 20:25 04:42 19:51 12:16 151.56
28
05:11
63° Đông Đông Bắc
19:22
297° Tây Tây Bắc
14h 11m +1m 03s 03:30 21:03 04:07 20:26 04:42 19:51 12:16 151.59
29
05:11
63° Đông Đông Bắc
19:23
297° Tây Tây Bắc
14h 12m +1m 01s 03:29 21:04 04:07 20:27 04:42 19:52 12:16 151.62
30
05:10
63° Đông Đông Bắc
19:23
297° Tây Tây Bắc
14h 13m +0m 59s 03:29 21:05 04:06 20:27 04:41 19:53 12:17 151.64
31
05:10
63° Đông Đông Bắc
19:24
297° Tây Tây Bắc
14h 14m +0m 56s 03:28 21:06 04:06 20:28 04:41 19:53 12:17 151.66

İçinde Gabès, en erken doğuş zamanı May tarihinde Mayıs 30 veya Mayıs 31 veya en geç batış zamanı May tarihinde Mayıs 31.

2026 Güneş Grafiği için Gabès

Günlük Güneş Evreleri için Gabès

Güneş'in Yolu üzerindeSeçilen Tarih in Gabès

00:00
Yükseklik:
Yön: N (0°)
Konum: Gece

Diğer şehirlerde Gün Doğumu ve Gün Batımı saatleriTunus:

⏱️ Saat.onl

00:00:00
Cuma, 22 Mayıs 2026

Şimdi zaman üzerinde bu şehirler:

New York · Londra · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapur · Dubai · Los Angeles · Şanghay · Pekin · Sydney · Mumbai

Ülkelerde şu an saat:

🇺🇸 Amerika Birleşik Devletleri | 🇨🇳 Çin | 🇮🇳 Hindistan | 🇬🇧 Birleşik Krallık | 🇩🇪 Almanya | 🇯🇵 Japonya | 🇫🇷 Fransa | 🇨🇦 Kanada | 🇦🇺 Avustralya | 🇧🇷 Brezilya |

Şu anki zaman saat dilimleri:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Çin (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Ücretsiz widgetlar web yöneticileri için:

Ücretsiz Analog Saat Widget'ı | Ücretsiz Dijital Saat Widget'ı | Ücretsiz Metin Saat Widget'ı | Ücretsiz Kelime Saat Widget'ı