Temmuz 2026 Gün doğumu ve Gün batımı Saatleri in Geylang, Singapur 🇸🇬

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Güneş: Gündüz

Bugün Gün doğumu: 07:16 102.7° Doğu Kuzey Doğu

Bugün Gün batımı: 19:20 257.4° Batı Batı Güney

Gün Uzunluğu: 12h 04m

Güneş Yönü: Batı Güney Batı

Güneş Yüksekliği: 70.27°

Güneş Mesafesi: 147.765 milyon km

Son Etkinlik: Cuma, 20 Mart 2026 (March Equinox)

Temmuz 2026 Gün doğumu ve Gün batımı Saatleri in Geylang

Daha fazla görmek için sağa kaydırın

Gün Gün doğumu / Gün batımı Gündüz Astronomik Gün Batımı Denizcilik Gün Batımı Sivil Gün Batımı Güneş Öğle Vakti
Gün doğumu Gün batımı Uzunluk Fark Başlat Bitiş Başlat Bitiş Başlat Bitiş Saat Güneş Mesafesi (Milyon km)
1
07:02
67° Đông Đông Bắc
19:14
293° Tây Tây Bắc
12h 11m -0m 01s 05:47 20:29 06:13 20:03 06:39 19:36 13:08 152.08
2
07:02
67° Đông Đông Bắc
19:14
293° Tây Tây Bắc
12h 11m -0m 01s 05:47 20:29 06:13 20:03 06:39 19:37 13:08 152.08
3
07:02
67° Đông Đông Bắc
19:14
293° Tây Tây Bắc
12h 11m -0m 01s 05:47 20:29 06:13 20:03 06:40 19:37 13:08 152.08
4
07:03
67° Đông Đông Bắc
19:14
293° Tây Tây Bắc
12h 11m -0m 01s 05:47 20:29 06:14 20:03 06:40 19:37 13:08 152.09
5
07:03
67° Đông Đông Bắc
19:14
293° Tây Tây Bắc
12h 11m -0m 01s 05:48 20:29 06:14 20:03 06:40 19:37 13:08 152.09
6
07:03
67° Đông Đông Bắc
19:14
293° Tây Tây Bắc
12h 11m -0m 01s 05:48 20:29 06:14 20:03 06:40 19:37 13:09 152.09
7
07:03
67° Đông Đông Bắc
19:15
293° Tây Tây Bắc
12h 11m -0m 01s 05:48 20:30 06:14 20:03 06:40 19:37 13:09 152.09
8
07:03
68° Đông Đông Bắc
19:15
292° Tây Tây Bắc
12h 11m -0m 01s 05:48 20:30 06:15 20:03 06:41 19:37 13:09 152.09
9
07:04
68° Đông Đông Bắc
19:15
292° Tây Tây Bắc
12h 11m -0m 02s 05:49 20:30 06:15 20:04 06:41 19:38 13:09 152.09
10
07:04
68° Đông Đông Bắc
19:15
292° Tây Tây Bắc
12h 11m -0m 02s 05:49 20:30 06:15 20:04 06:41 19:38 13:09 152.08
11
07:04
68° Đông Đông Bắc
19:15
292° Tây Tây Bắc
12h 11m -0m 02s 05:49 20:30 06:15 20:04 06:41 19:38 13:09 152.08
12
07:04
68° Đông Đông Bắc
19:15
292° Tây Tây Bắc
12h 11m -0m 02s 05:49 20:30 06:15 20:04 06:41 19:38 13:10 152.08
13
07:04
68° Đông Đông Bắc
19:15
292° Tây Tây Bắc
12h 11m -0m 02s 05:50 20:30 06:16 20:04 06:41 19:38 13:10 152.07
14
07:04
68° Đông Đông Bắc
19:15
292° Tây Tây Bắc
12h 11m -0m 02s 05:50 20:30 06:16 20:04 06:42 19:38 13:10 152.07
15
07:04
68° Đông Đông Bắc
19:15
292° Tây Tây Bắc
12h 11m -0m 02s 05:50 20:30 06:16 20:04 06:42 19:38 13:10 152.06
16
07:05
69° Đông Đông Bắc
19:15
291° Tây Tây Bắc
12h 10m -0m 02s 05:50 20:30 06:16 20:04 06:42 19:38 13:10 152.05
17
07:05
69° Đông Đông Bắc
19:16
291° Tây Tây Bắc
12h 10m -0m 02s 05:50 20:30 06:16 20:04 06:42 19:38 13:10 152.04
18
07:05
69° Đông Đông Bắc
19:16
291° Tây Tây Bắc
12h 10m -0m 02s 05:51 20:30 06:16 20:04 06:42 19:38 13:10 152.03
19
07:05
69° Đông Đông Bắc
19:16
291° Tây Tây Bắc
12h 10m -0m 03s 05:51 20:30 06:17 20:04 06:42 19:38 13:10 152.02
20
07:05
69° Đông Đông Bắc
19:16
291° Tây Tây Bắc
12h 10m -0m 03s 05:51 20:30 06:17 20:04 06:42 19:38 13:10 152.01
21
07:05
70° Đông Đông Bắc
19:16
290° Tây Tây Bắc
12h 10m -0m 03s 05:51 20:30 06:17 20:04 06:43 19:38 13:10 152.00
22
07:05
70° Đông Đông Bắc
19:16
290° Tây Tây Bắc
12h 10m -0m 03s 05:51 20:29 06:17 20:04 06:43 19:38 13:10 151.99
23
07:05
70° Đông Đông Bắc
19:16
290° Tây Tây Bắc
12h 10m -0m 03s 05:51 20:29 06:17 20:04 06:43 19:38 13:10 151.97
24
07:05
70° Đông Đông Bắc
19:16
290° Tây Tây Bắc
12h 10m -0m 03s 05:52 20:29 06:17 20:04 06:43 19:38 13:10 151.96
25
07:05
70° Đông Đông Bắc
19:16
290° Tây Tây Bắc
12h 10m -0m 03s 05:52 20:29 06:17 20:04 06:43 19:38 13:10 151.95
26
07:05
70° Đông Đông Bắc
19:16
289° Tây Tây Bắc
12h 10m -0m 03s 05:52 20:29 06:17 20:03 06:43 19:38 13:11 151.93
27
07:05
71° Đông Đông Bắc
19:16
289° Tây Tây Bắc
12h 10m -0m 03s 05:52 20:29 06:18 20:03 06:43 19:38 13:10 151.92
28
07:05
71° Đông Đông Bắc
19:16
289° Tây Tây Bắc
12h 10m -0m 03s 05:52 20:29 06:18 20:03 06:43 19:38 13:10 151.90
29
07:05
71° Đông Đông Bắc
19:16
289° Tây Tây Bắc
12h 10m -0m 03s 05:52 20:29 06:18 20:03 06:43 19:38 13:10 151.88
30
07:05
71° Đông Đông Bắc
19:15
288° Tây Tây Bắc
12h 10m -0m 03s 05:52 20:28 06:18 20:03 06:43 19:38 13:10 151.87
31
07:05
72° Đông Đông Bắc
19:15
288° Tây Tây Bắc
12h 10m -0m 03s 05:52 20:28 06:18 20:03 06:43 19:38 13:10 151.85

İçinde Geylang, en erken doğuş zamanı July tarihinde Temmuz 01 ile 03 veya en geç batış zamanı July tarihinde Temmuz 17 ile 29.

2026 Güneş Grafiği için Geylang

Günlük Güneş Evreleri için Geylang

Güneş'in Yolu üzerindeSeçilen Tarih in Geylang

00:00
Yükseklik:
Yön: N (0°)
Konum: Gece

Diğer şehirlerde Gün Doğumu ve Gün Batımı saatleriSingapur:

⏱️ Saat.onl

00:00:00
Pazar, 15 Şubat 2026

Şimdi zaman üzerinde bu şehirler:

New York · Londra · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapur · Dubai · Los Angeles · Şanghay · Pekin · Sydney · Mumbai

Ülkelerde şu an saat:

🇺🇸 Amerika Birleşik Devletleri | 🇨🇳 Çin | 🇮🇳 Hindistan | 🇬🇧 Birleşik Krallık | 🇩🇪 Almanya | 🇯🇵 Japonya | 🇫🇷 Fransa | 🇨🇦 Kanada | 🇦🇺 Avustralya | 🇧🇷 Brezilya |

Şu anki zaman saat dilimleri:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Çin (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Ücretsiz widgetlar web yöneticileri için:

Ücretsiz Analog Saat Widget'ı | Ücretsiz Dijital Saat Widget'ı | Ücretsiz Metin Saat Widget'ı | Ücretsiz Kelime Saat Widget'ı