Ağustos 2026 Gün doğumu ve Gün batımı Saatleri in Ghardaïa, Cezayir 🇩🇿

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11
04:25:48 CET
Perşembe, 21 Mayıs 2026

Güneş: Astronomik Gün Batımı

Bugün Gün doğumu: 05:43 65.3° K.K.Ç

Bugün Gün batımı: 19:40 294.8° Kuzey Batı

Gün Uzunluğu: 13h 56m

Güneş Yönü: K.Ç

Güneş Yüksekliği: -14.92°

Güneş Mesafesi: 151.396 milyon km

Son Etkinlik: Pazar, 21 Haziran 2026 (June Solstice)

Ağustos 2026 Gün doğumu ve Gün batımı Saatleri in Ghardaïa

Daha fazla görmek için sağa kaydırın

Gün Gün doğumu / Gün batımı Gündüz Astronomik Gün Batımı Denizcilik Gün Batımı Sivil Gün Batımı Güneş Öğle Vakti
Gün doğumu Gün batımı Uzunluk Fark Başlat Bitiş Başlat Bitiş Başlat Bitiş Saat Güneş Mesafesi (Milyon km)
1
05:59
68° Đông Đông Bắc
19:43
292° Tây Tây Bắc
13h 43m -1m 28s 04:26 21:16 05:00 20:42 05:32 20:10 12:51 151.83
2
06:00
68° Đông Đông Bắc
19:42
292° Tây Tây Bắc
13h 41m -1m 29s 04:27 21:15 05:01 20:41 05:33 20:09 12:51 151.81
3
06:01
69° Đông Đông Bắc
19:41
291° Tây Tây Bắc
13h 40m -1m 30s 04:28 21:14 05:02 20:40 05:34 20:08 12:51 151.79
4
06:01
69° Đông Đông Bắc
19:40
291° Tây Tây Bắc
13h 38m -1m 32s 04:29 21:12 05:02 20:39 05:34 20:07 12:51 151.77
5
06:02
69° Đông Đông Bắc
19:39
291° Tây Tây Bắc
13h 37m -1m 33s 04:30 21:11 05:03 20:38 05:35 20:06 12:51 151.75
6
06:03
70° Đông Đông Bắc
19:38
290° Tây Tây Bắc
13h 35m -1m 34s 04:31 21:10 05:04 20:37 05:36 20:05 12:51 151.73
7
06:03
70° Đông Đông Bắc
19:37
290° Tây Tây Bắc
13h 33m -1m 35s 04:32 21:09 05:05 20:36 05:36 20:04 12:51 151.71
8
06:04
70° Đông Đông Bắc
19:36
290° Tây Tây Bắc
13h 32m -1m 36s 04:33 21:08 05:06 20:35 05:37 20:03 12:51 151.69
9
06:05
71° Đông Đông Bắc
19:35
289° Tây Tây Bắc
13h 30m -1m 37s 04:34 21:06 05:07 20:33 05:38 20:02 12:50 151.66
10
06:05
71° Đông Đông Bắc
19:34
289° Tây Tây Bắc
13h 29m -1m 38s 04:35 21:05 05:07 20:32 05:39 20:01 12:50 151.64
11
06:06
71° Đông Đông Bắc
19:33
288° Tây Tây Bắc
13h 27m -1m 39s 04:36 21:04 05:08 20:31 05:39 20:00 12:50 151.62
12
06:07
72° Đông Đông Bắc
19:32
288° Tây Tây Bắc
13h 25m -1m 40s 04:36 21:03 05:09 20:30 05:40 19:59 12:50 151.59
13
06:07
72° Đông Đông Bắc
19:31
288° Tây Tây Bắc
13h 23m -1m 41s 04:37 21:01 05:10 20:29 05:41 19:58 12:50 151.57
14
06:08
72° Đông Đông Bắc
19:30
287° Tây Tây Bắc
13h 22m -1m 42s 04:38 21:00 05:11 20:28 05:42 19:57 12:50 151.54
15
06:09
73° Đông Đông Bắc
19:29
287° Tây Tây Bắc
13h 20m -1m 43s 04:39 20:59 05:12 20:26 05:42 19:56 12:49 151.51
16
06:09
73° Đông Đông Bắc
19:28
287° Tây Tây Bắc
13h 18m -1m 44s 04:40 20:57 05:12 20:25 05:43 19:55 12:49 151.49
17
06:10
74° Đông Đông Bắc
19:27
286° Tây Tây Bắc
13h 17m -1m 45s 04:41 20:56 05:13 20:24 05:44 19:53 12:49 151.46
18
06:11
74° Đông Đông Bắc
19:26
286° Tây Tây Bắc
13h 15m -1m 46s 04:42 20:54 05:14 20:23 05:45 19:52 12:49 151.43
19
06:11
74° Đông Đông Bắc
19:25
286° Tây Tây Bắc
13h 13m -1m 46s 04:43 20:53 05:15 20:21 05:45 19:51 12:49 151.40
20
06:12
75° Đông Đông Bắc
19:24
285° Tây Tây Bắc
13h 11m -1m 47s 04:44 20:52 05:16 20:20 05:46 19:50 12:48 151.37
21
06:13
75° Đông Đông Bắc
19:23
285° Tây Tây Bắc
13h 09m -1m 48s 04:45 20:50 05:16 20:19 05:47 19:49 12:48 151.34
22
06:13
76° Đông Đông Bắc
19:22
284° Tây Tây Bắc
13h 08m -1m 49s 04:46 20:49 05:17 20:18 05:47 19:47 12:48 151.30
23
06:14
76° Đông Đông Bắc
19:20
284° Tây Tây Bắc
13h 06m -1m 49s 04:47 20:47 05:18 20:16 05:48 19:46 12:48 151.27
24
06:15
76° Đông Đông Bắc
19:19
284° Tây Tây Bắc
13h 04m -1m 50s 04:48 20:46 05:19 20:15 05:49 19:45 12:47 151.24
25
06:15
77° Đông Đông Bắc
19:18
283° Tây Tây Bắc
13h 02m -1m 50s 04:49 20:45 05:20 20:14 05:50 19:44 12:47 151.21
26
06:16
77° Đông Đông Bắc
19:17
283° Tây Tây Bắc
13h 00m -1m 51s 04:49 20:43 05:20 20:12 05:50 19:43 12:47 151.17
27
06:17
78° Đông Đông Bắc
19:16
282° Tây Tây Bắc
12h 58m -1m 51s 04:50 20:42 05:21 20:11 05:51 19:41 12:47 151.14
28
06:17
78° Đông Đông Bắc
19:14
282° Tây Tây Bắc
12h 56m -1m 52s 04:51 20:40 05:22 20:10 05:52 19:40 12:46 151.11
29
06:18
78° Đông Đông Bắc
19:13
281° Tây Tây Bắc
12h 55m -1m 52s 04:52 20:39 05:23 20:08 05:52 19:39 12:46 151.07
30
06:19
79° Đông
19:12
281° Tây
12h 53m -1m 53s 04:53 20:37 05:23 20:07 05:53 19:37 12:46 151.04
31
06:19
79° Đông
19:11
280° Tây
12h 51m -1m 53s 04:54 20:36 05:24 20:06 05:54 19:36 12:45 151.01

İçinde Ghardaïa, en erken doğuş zamanı August tarihinde Ağustos 01 veya en geç batış zamanı August tarihinde Ağustos 01.

2026 Güneş Grafiği için Ghardaïa

Günlük Güneş Evreleri için Ghardaïa

Güneş'in Yolu üzerindeSeçilen Tarih in Ghardaïa

00:00
Yükseklik:
Yön: N (0°)
Konum: Gece

Diğer şehirlerde Gün Doğumu ve Gün Batımı saatleriCezayir:

⏱️ Saat.onl

00:00:00
Perşembe, 21 Mayıs 2026

Şimdi zaman üzerinde bu şehirler:

New York · Londra · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapur · Dubai · Los Angeles · Şanghay · Pekin · Sydney · Mumbai

Ülkelerde şu an saat:

🇺🇸 Amerika Birleşik Devletleri | 🇨🇳 Çin | 🇮🇳 Hindistan | 🇬🇧 Birleşik Krallık | 🇩🇪 Almanya | 🇯🇵 Japonya | 🇫🇷 Fransa | 🇨🇦 Kanada | 🇦🇺 Avustralya | 🇧🇷 Brezilya |

Şu anki zaman saat dilimleri:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Çin (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Ücretsiz widgetlar web yöneticileri için:

Ücretsiz Analog Saat Widget'ı | Ücretsiz Dijital Saat Widget'ı | Ücretsiz Metin Saat Widget'ı | Ücretsiz Kelime Saat Widget'ı