Ağustos 2026 Gün doğumu ve Gün batımı Saatleri in Hwado, Güney Kore 🇰🇷

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11
10:33:29 KST
Cuma, 22 Mayıs 2026

Güneş: Gündüz

Bugün Gün doğumu: 05:16 63.3° K.K.Ç

Bugün Gün batımı: 19:38 296.8° Kuzey Batı

Gün Uzunluğu: 14h 22m

Güneş Yönü: Doğu Kuzey Doğu

Güneş Yüksekliği: 59.89°

Güneş Mesafesi: 151.422 milyon km

Son Etkinlik: Pazar, 21 Haziran 2026 (June Solstice)

Ağustos 2026 Gün doğumu ve Gün batımı Saatleri in Hwado

Daha fazla görmek için sağa kaydırın

Gün Gün doğumu / Gün batımı Gündüz Astronomik Gün Batımı Denizcilik Gün Batımı Sivil Gün Batımı Güneş Öğle Vakti
Gün doğumu Gün batımı Uzunluk Fark Başlat Bitiş Başlat Bitiş Başlat Bitiş Saat Güneş Mesafesi (Milyon km)
1
05:34
66° Đông Đông Bắc
19:39
294° Tây Tây Bắc
14h 04m -1m 47s 03:50 21:22 04:29 20:44 05:04 20:08 12:37 151.83
2
05:35
67° Đông Đông Bắc
19:38
293° Tây Tây Bắc
14h 03m -1m 48s 03:52 21:20 04:30 20:42 05:05 20:07 12:37 151.82
3
05:36
67° Đông Đông Bắc
19:37
293° Tây Tây Bắc
14h 01m -1m 50s 03:53 21:19 04:31 20:41 05:06 20:06 12:37 151.80
4
05:36
67° Đông Đông Bắc
19:36
292° Tây Tây Bắc
13h 59m -1m 52s 03:54 21:18 04:32 20:40 05:07 20:05 12:36 151.78
5
05:37
68° Đông Đông Bắc
19:35
292° Tây Tây Bắc
13h 57m -1m 53s 03:55 21:16 04:33 20:39 05:08 20:04 12:36 151.76
6
05:38
68° Đông Đông Bắc
19:34
292° Tây Tây Bắc
13h 55m -1m 54s 03:57 21:15 04:34 20:37 05:09 20:03 12:36 151.74
7
05:39
68° Đông Đông Bắc
19:33
292° Tây Tây Bắc
13h 53m -1m 56s 03:58 21:13 04:35 20:36 05:10 20:02 12:36 151.72
8
05:40
69° Đông Đông Bắc
19:32
291° Tây Tây Bắc
13h 51m -1m 57s 03:59 21:12 04:36 20:35 05:11 20:01 12:36 151.69
9
05:41
69° Đông Đông Bắc
19:30
291° Tây Tây Bắc
13h 49m -1m 59s 04:01 21:10 04:37 20:33 05:12 19:59 12:36 151.67
10
05:42
69° Đông Đông Bắc
19:29
290° Tây Tây Bắc
13h 47m -2m 00s 04:02 21:09 04:38 20:32 05:13 19:58 12:36 151.65
11
05:42
70° Đông Đông Bắc
19:28
290° Tây Tây Bắc
13h 45m -2m 01s 04:03 21:07 04:40 20:31 05:14 19:57 12:36 151.63
12
05:43
70° Đông Đông Bắc
19:27
290° Tây Tây Bắc
13h 43m -2m 02s 04:04 21:05 04:41 20:29 05:15 19:56 12:35 151.60
13
05:44
71° Đông Đông Bắc
19:26
289° Tây Tây Bắc
13h 41m -2m 03s 04:06 21:04 04:42 20:28 05:15 19:54 12:35 151.58
14
05:45
71° Đông Đông Bắc
19:24
289° Tây Tây Bắc
13h 39m -2m 04s 04:07 21:02 04:43 20:27 05:16 19:53 12:35 151.55
15
05:46
71° Đông Đông Bắc
19:23
288° Tây Tây Bắc
13h 37m -2m 06s 04:08 21:01 04:44 20:25 05:17 19:52 12:35 151.52
16
05:47
72° Đông Đông Bắc
19:22
288° Tây Tây Bắc
13h 35m -2m 07s 04:09 20:59 04:45 20:24 05:18 19:50 12:35 151.50
17
05:48
72° Đông Đông Bắc
19:21
288° Tây Tây Bắc
13h 33m -2m 07s 04:11 20:57 04:46 20:22 05:19 19:49 12:34 151.47
18
05:48
73° Đông Đông Bắc
19:19
287° Tây Tây Bắc
13h 31m -2m 08s 04:12 20:56 04:47 20:21 05:20 19:48 12:34 151.44
19
05:49
73° Đông Đông Bắc
19:18
287° Tây Tây Bắc
13h 28m -2m 09s 04:13 20:54 04:48 20:19 05:21 19:46 12:34 151.41
20
05:50
73° Đông Đông Bắc
19:17
286° Tây Tây Bắc
13h 26m -2m 10s 04:14 20:52 04:49 20:18 05:22 19:45 12:34 151.38
21
05:51
74° Đông Đông Bắc
19:15
286° Tây Tây Bắc
13h 24m -2m 11s 04:15 20:51 04:50 20:16 05:23 19:43 12:34 151.35
22
05:52
74° Đông Đông Bắc
19:14
286° Tây Tây Bắc
13h 22m -2m 12s 04:17 20:49 04:51 20:15 05:24 19:42 12:33 151.31
23
05:53
75° Đông Đông Bắc
19:13
285° Tây Tây Bắc
13h 20m -2m 13s 04:18 20:47 04:52 20:13 05:25 19:41 12:33 151.28
24
05:54
75° Đông Đông Bắc
19:11
285° Tây Tây Bắc
13h 17m -2m 13s 04:19 20:46 04:53 20:12 05:26 19:39 12:33 151.25
25
05:54
76° Đông Đông Bắc
19:10
284° Tây Tây Bắc
13h 15m -2m 14s 04:20 20:44 04:54 20:10 05:27 19:38 12:33 151.22
26
05:55
76° Đông Đông Bắc
19:09
284° Tây Tây Bắc
13h 13m -2m 15s 04:21 20:42 04:55 20:08 05:27 19:36 12:32 151.19
27
05:56
76° Đông Đông Bắc
19:07
283° Tây Tây Bắc
13h 11m -2m 15s 04:22 20:40 04:56 20:07 05:28 19:35 12:32 151.15
28
05:57
77° Đông Đông Bắc
19:06
283° Tây Tây Bắc
13h 08m -2m 16s 04:24 20:39 04:57 20:05 05:29 19:33 12:32 151.12
29
05:58
77° Đông Đông Bắc
19:04
282° Tây Tây Bắc
13h 06m -2m 16s 04:25 20:37 04:58 20:04 05:30 19:32 12:31 151.09
30
05:59
78° Đông Đông Bắc
19:03
282° Tây Tây Bắc
13h 04m -2m 17s 04:26 20:35 04:59 20:02 05:31 19:30 12:31 151.05
31
05:59
78° Đông Đông Bắc
19:01
282° Tây Tây Bắc
13h 01m -2m 18s 04:27 20:33 05:00 20:00 05:32 19:29 12:31 151.02

İçinde Hwado, en erken doğuş zamanı August tarihinde Ağustos 01 veya en geç batış zamanı August tarihinde Ağustos 01.

2026 Güneş Grafiği için Hwado

Günlük Güneş Evreleri için Hwado

Güneş'in Yolu üzerindeSeçilen Tarih in Hwado

00:00
Yükseklik:
Yön: N (0°)
Konum: Gece

Diğer şehirlerde Gün Doğumu ve Gün Batımı saatleriGüney Kore:

⏱️ Saat.onl

00:00:00
Cuma, 22 Mayıs 2026

Şimdi zaman üzerinde bu şehirler:

New York · Londra · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapur · Dubai · Los Angeles · Şanghay · Pekin · Sydney · Mumbai

Ülkelerde şu an saat:

🇺🇸 Amerika Birleşik Devletleri | 🇨🇳 Çin | 🇮🇳 Hindistan | 🇬🇧 Birleşik Krallık | 🇩🇪 Almanya | 🇯🇵 Japonya | 🇫🇷 Fransa | 🇨🇦 Kanada | 🇦🇺 Avustralya | 🇧🇷 Brezilya |

Şu anki zaman saat dilimleri:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Çin (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Ücretsiz widgetlar web yöneticileri için:

Ücretsiz Analog Saat Widget'ı | Ücretsiz Dijital Saat Widget'ı | Ücretsiz Metin Saat Widget'ı | Ücretsiz Kelime Saat Widget'ı