Temmuz 2026 Gün doğumu ve Gün batımı Saatleri in Lashio, Myanmar 🇲🇲

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11
21:16:43 GMT+630
Çarşamba, 20 Mayıs 2026

Güneş: Gece

Bugün Gün doğumu: 05:16 67.9° K.K.Ç

Bugün Gün batımı: 18:34 292.2° Kuzey Batı

Gün Uzunluğu: 13h 18m

Güneş Yönü: Kuzey Batı

Güneş Yüksekliği: -32.11°

Güneş Mesafesi: 151.381 milyon km

Son Etkinlik: Pazar, 21 Haziran 2026 (June Solstice)

Temmuz 2026 Gün doğumu ve Gün batımı Saatleri in Lashio

Daha fazla görmek için sağa kaydırın

Gün Gün doğumu / Gün batımı Gündüz Astronomik Gün Batımı Denizcilik Gün Batımı Sivil Gün Batımı Güneş Öğle Vakti
Gün doğumu Gün batımı Uzunluk Fark Başlat Bitiş Başlat Bitiş Başlat Bitiş Saat Güneş Mesafesi (Milyon km)
1
05:17
64° Đông Đông Bắc
18:48
296° Tây Tây Bắc
13h 30m -0m 16s 03:50 20:15 04:21 19:43 04:51 19:13 12:02 152.08
2
05:17
64° Đông Đông Bắc
18:48
296° Tây Tây Bắc
13h 30m -0m 17s 03:50 20:15 04:22 19:43 04:52 19:13 12:02 152.08
3
05:18
64° Đông Đông Bắc
18:48
295° Tây Tây Bắc
13h 30m -0m 19s 03:51 20:15 04:22 19:43 04:52 19:13 12:03 152.08
4
05:18
65° Đông Đông Bắc
18:48
295° Tây Tây Bắc
13h 29m -0m 21s 03:51 20:14 04:22 19:43 04:52 19:13 12:03 152.09
5
05:18
65° Đông Đông Bắc
18:48
295° Tây Tây Bắc
13h 29m -0m 22s 03:52 20:14 04:23 19:43 04:53 19:13 12:03 152.09
6
05:19
65° Đông Đông Bắc
18:48
295° Tây Tây Bắc
13h 29m -0m 24s 03:52 20:14 04:23 19:43 04:53 19:13 12:03 152.09
7
05:19
65° Đông Đông Bắc
18:48
295° Tây Tây Bắc
13h 28m -0m 25s 03:53 20:14 04:24 19:43 04:53 19:13 12:03 152.09
8
05:19
65° Đông Đông Bắc
18:48
295° Tây Tây Bắc
13h 28m -0m 27s 03:53 20:14 04:24 19:43 04:54 19:13 12:04 152.09
9
05:20
65° Đông Đông Bắc
18:48
295° Tây Tây Bắc
13h 27m -0m 28s 03:54 20:14 04:25 19:43 04:54 19:13 12:04 152.09
10
05:20
65° Đông Đông Bắc
18:47
295° Tây Tây Bắc
13h 27m -0m 30s 03:54 20:13 04:25 19:42 04:55 19:13 12:04 152.08
11
05:21
66° Đông Đông Bắc
18:47
294° Tây Tây Bắc
13h 26m -0m 31s 03:55 20:13 04:26 19:42 04:55 19:13 12:04 152.08
12
05:21
66° Đông Đông Bắc
18:47
294° Tây Tây Bắc
13h 26m -0m 33s 03:55 20:13 04:26 19:42 04:56 19:13 12:04 152.08
13
05:21
66° Đông Đông Bắc
18:47
294° Tây Tây Bắc
13h 25m -0m 34s 03:56 20:13 04:26 19:42 04:56 19:12 12:04 152.07
14
05:22
66° Đông Đông Bắc
18:47
294° Tây Tây Bắc
13h 25m -0m 36s 03:56 20:12 04:27 19:42 04:56 19:12 12:04 152.07
15
05:22
66° Đông Đông Bắc
18:47
294° Tây Tây Bắc
13h 24m -0m 37s 03:57 20:12 04:27 19:41 04:57 19:12 12:04 152.06
16
05:23
66° Đông Đông Bắc
18:46
294° Tây Tây Bắc
13h 23m -0m 39s 03:57 20:11 04:28 19:41 04:57 19:12 12:05 152.05
17
05:23
66° Đông Đông Bắc
18:46
293° Tây Tây Bắc
13h 23m -0m 40s 03:58 20:11 04:29 19:41 04:58 19:11 12:05 152.04
18
05:23
67° Đông Đông Bắc
18:46
293° Tây Tây Bắc
13h 22m -0m 41s 03:59 20:11 04:29 19:40 04:58 19:11 12:05 152.03
19
05:24
67° Đông Đông Bắc
18:46
293° Tây Tây Bắc
13h 21m -0m 43s 03:59 20:10 04:30 19:40 04:59 19:11 12:05 152.02
20
05:24
67° Đông Đông Bắc
18:45
293° Tây Tây Bắc
13h 20m -0m 44s 04:00 20:10 04:30 19:39 04:59 19:10 12:05 152.01
21
05:25
67° Đông Đông Bắc
18:45
293° Tây Tây Bắc
13h 20m -0m 45s 04:00 20:09 04:31 19:39 05:00 19:10 12:05 152.00
22
05:25
68° Đông Đông Bắc
18:45
292° Tây Tây Bắc
13h 19m -0m 46s 04:01 20:09 04:31 19:39 05:00 19:10 12:05 151.99
23
05:26
68° Đông Đông Bắc
18:44
292° Tây Tây Bắc
13h 18m -0m 48s 04:02 20:08 04:32 19:38 05:01 19:09 12:05 151.97
24
05:26
68° Đông Đông Bắc
18:44
292° Tây Tây Bắc
13h 17m -0m 49s 04:02 20:07 04:32 19:38 05:01 19:09 12:05 151.96
25
05:27
68° Đông Đông Bắc
18:43
292° Tây Tây Bắc
13h 16m -0m 50s 04:03 20:07 04:33 19:37 05:02 19:08 12:05 151.95
26
05:27
68° Đông Đông Bắc
18:43
292° Tây Tây Bắc
13h 16m -0m 51s 04:03 20:06 04:33 19:37 05:02 19:08 12:05 151.93
27
05:27
69° Đông Đông Bắc
18:43
291° Tây Tây Bắc
13h 15m -0m 52s 04:04 20:06 04:34 19:36 05:03 19:07 12:05 151.92
28
05:28
69° Đông Đông Bắc
18:42
291° Tây Tây Bắc
13h 14m -0m 53s 04:05 20:05 04:34 19:35 05:03 19:07 12:05 151.90
29
05:28
69° Đông Đông Bắc
18:42
291° Tây Tây Bắc
13h 13m -0m 54s 04:05 20:04 04:35 19:35 05:04 19:06 12:05 151.88
30
05:29
69° Đông Đông Bắc
18:41
290° Tây Tây Bắc
13h 12m -0m 55s 04:06 20:04 04:35 19:34 05:04 19:06 12:05 151.87
31
05:29
70° Đông Đông Bắc
18:41
290° Tây Tây Bắc
13h 11m -0m 56s 04:07 20:03 04:36 19:34 05:04 19:05 12:05 151.85

İçinde Lashio, en erken doğuş zamanı July tarihinde Temmuz 01 veya Temmuz 02 veya en geç batış zamanı July tarihinde Temmuz 01 ile 09.

2026 Güneş Grafiği için Lashio

Günlük Güneş Evreleri için Lashio

Güneş'in Yolu üzerindeSeçilen Tarih in Lashio

00:00
Yükseklik:
Yön: N (0°)
Konum: Gece

Diğer şehirlerde Gün Doğumu ve Gün Batımı saatleriMyanmar:

⏱️ Saat.onl

00:00:00
Çarşamba, 20 Mayıs 2026

Şimdi zaman üzerinde bu şehirler:

New York · Londra · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapur · Dubai · Los Angeles · Şanghay · Pekin · Sydney · Mumbai

Ülkelerde şu an saat:

🇺🇸 Amerika Birleşik Devletleri | 🇨🇳 Çin | 🇮🇳 Hindistan | 🇬🇧 Birleşik Krallık | 🇩🇪 Almanya | 🇯🇵 Japonya | 🇫🇷 Fransa | 🇨🇦 Kanada | 🇦🇺 Avustralya | 🇧🇷 Brezilya |

Şu anki zaman saat dilimleri:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Çin (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Ücretsiz widgetlar web yöneticileri için:

Ücretsiz Analog Saat Widget'ı | Ücretsiz Dijital Saat Widget'ı | Ücretsiz Metin Saat Widget'ı | Ücretsiz Kelime Saat Widget'ı