Mayıs 2026 Gün doğumu ve Gün batımı Saatleri in Leeds, Birleşik Krallık 🇬🇧

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11
02:37:20 GMT
Çarşamba, 20 Mayıs 2026

Güneş: Gece

Bugün Gün doğumu: 04:57 53.3° K.Ç

Bugün Gün batımı: 21:09 306.9° Kuzey Batı

Gün Uzunluğu: 16h 12m

Güneş Yönü: NNE

Güneş Yüksekliği: -13.46°

Güneş Mesafesi: 151.365 milyon km

Son Etkinlik: Pazar, 21 Haziran 2026 (June Solstice)

Mayıs 2026 Gün doğumu ve Gün batımı Saatleri in Leeds

Daha fazla görmek için sağa kaydırın

Gün Gün doğumu / Gün batımı Gündüz Astronomik Gün Batımı Denizcilik Gün Batımı Sivil Gün Batımı Güneş Öğle Vakti
Gün doğumu Gün batımı Uzunluk Fark Başlat Bitiş Başlat Bitiş Başlat Bitiş Saat Güneş Mesafesi (Milyon km)
1
05:30
63° Đông Đông Bắc
20:36
298° Tây Tây Bắc
15h 05m +3m 53s 02:41 23:29 03:54 22:13 04:49 21:18 13:03 150.72
2
05:28
62° Đông Đông Bắc
20:38
298° Tây Tây Bắc
15h 09m +3m 51s 02:36 23:33 03:51 22:16 04:46 21:21 13:03 150.76
3
05:26
62° Đông Đông Bắc
20:40
299° Tây Tây Bắc
15h 13m +3m 49s 02:31 23:39 03:49 22:19 04:44 21:23 13:03 150.80
4
05:24
61° Đông Đông Bắc
20:42
299° Tây Tây Bắc
15h 17m +3m 47s 02:26 23:44 03:46 22:22 04:42 21:25 13:03 150.84
5
05:22
60° Đông Đông Bắc
20:44
300° Tây Tây Bắc
15h 21m +3m 45s 02:20 23:50 03:43 22:24 04:39 21:27 13:02 150.87
6
05:21
60° Đông Đông Bắc
20:45
300° Tây Tây Bắc
15h 24m +3m 43s 02:15 23:56 03:40 22:27 04:37 21:29 13:02 150.91
7
05:19
59° Đông Đông Bắc
20:47
301° Tây Tây Bắc
15h 28m +3m 41s 02:08 N/A 03:37 22:30 04:35 21:31 13:02 150.95
8
05:17
59° Đông Đông Bắc
20:49
301° Tây Tây Bắc
15h 32m +3m 39s 02:02 00:02 03:34 22:33 04:33 21:33 13:02 150.98
9
05:15
58° Đông Đông Bắc
20:51
302° Tây Tây Bắc
15h 35m +3m 36s 01:54 00:10 03:31 22:35 04:31 21:35 13:02 151.02
10
05:13
58° Đông Đông Bắc
20:52
302° Tây Tây Bắc
15h 39m +3m 34s 01:45 00:18 03:28 22:38 04:29 21:37 13:02 151.05
11
05:11
57° Đông Đông Bắc
20:54
303° Tây Tây Bắc
15h 42m +3m 31s 01:35 00:29 03:25 22:41 04:26 21:39 13:02 151.09
12
05:09
57° Đông Đông Bắc
20:56
303° Tây Tây Bắc
15h 46m +3m 29s 01:19 N/A 03:23 22:44 04:24 21:41 13:02 151.12
13
05:08
56° Đông Đông Bắc
20:58
304° Bắc Tây Bắc
15h 49m +3m 26s N/A N/A 03:20 22:47 04:22 21:43 13:02 151.16
14
05:06
56° Đông Bắc
20:59
304° Bắc Tây Bắc
15h 53m +3m 23s N/A N/A 03:17 22:50 04:20 21:45 13:02 151.19
15
05:04
56° Đông Bắc
21:01
305° Bắc Tây Bắc
15h 56m +3m 20s N/A N/A 03:14 22:53 04:18 21:47 13:02 151.22
16
05:03
55° Đông Bắc
21:03
305° Bắc Tây Bắc
15h 59m +3m 17s N/A N/A 03:11 22:55 04:16 21:49 13:02 151.26
17
05:01
55° Đông Bắc
21:04
306° Bắc Tây Bắc
16h 03m +3m 14s N/A N/A 03:08 22:58 04:14 21:51 13:02 151.29
18
05:00
54° Đông Bắc
21:06
306° Bắc Tây Bắc
16h 06m +3m 10s N/A N/A 03:05 23:01 04:13 21:53 13:02 151.32
19
04:58
54° Đông Bắc
21:07
306° Bắc Tây Bắc
16h 09m +3m 07s N/A N/A 03:03 23:04 04:11 21:55 13:02 151.35
20
04:57
53° Đông Bắc
21:09
307° Bắc Tây Bắc
16h 12m +3m 03s N/A N/A 03:00 23:07 04:09 21:57 13:02 151.38
21
04:55
53° Đông Bắc
21:11
307° Bắc Tây Bắc
16h 15m +2m 59s N/A N/A 02:57 23:10 04:07 21:59 13:02 151.41
22
04:54
52° Đông Bắc
21:12
308° Bắc Tây Bắc
16h 18m +2m 55s N/A N/A 02:54 23:13 04:05 22:01 13:02 151.43
23
04:52
52° Đông Bắc
21:14
308° Bắc Tây Bắc
16h 21m +2m 51s N/A N/A 02:51 23:16 04:04 22:03 13:02 151.46
24
04:51
52° Đông Bắc
21:15
308° Bắc Tây Bắc
16h 24m +2m 47s N/A N/A 02:49 23:19 04:02 22:04 13:03 151.49
25
04:50
51° Đông Bắc
21:17
309° Bắc Tây Bắc
16h 26m +2m 43s N/A N/A 02:46 23:22 04:00 22:06 13:03 151.51
26
04:49
51° Đông Bắc
21:18
309° Bắc Tây Bắc
16h 29m +2m 38s N/A N/A 02:43 23:25 03:59 22:08 13:03 151.54
27
04:47
51° Đông Bắc
21:19
310° Bắc Tây Bắc
16h 31m +2m 34s N/A N/A 02:40 23:28 03:57 22:10 13:03 151.57
28
04:46
50° Đông Bắc
21:21
310° Bắc Tây Bắc
16h 34m +2m 29s N/A N/A 02:38 23:31 03:56 22:11 13:03 151.59
29
04:45
50° Đông Bắc
21:22
310° Bắc Tây Bắc
16h 36m +2m 24s N/A N/A 02:35 23:34 03:54 22:13 13:03 151.62
30
04:44
50° Đông Bắc
21:23
310° Bắc Tây Bắc
16h 39m +2m 19s N/A N/A 02:33 23:36 03:53 22:15 13:03 151.64
31
04:43
49° Đông Bắc
21:25
311° Bắc Tây Bắc
16h 41m +2m 14s N/A N/A 02:30 23:39 03:52 22:16 13:03 151.66

İçinde Leeds, en erken doğuş zamanı May tarihinde Mayıs 31 veya en geç batış zamanı May tarihinde Mayıs 31.

2026 Güneş Grafiği için Leeds

Günlük Güneş Evreleri için Leeds

Güneş'in Yolu üzerindeSeçilen Tarih in Leeds

00:00
Yükseklik:
Yön: N (0°)
Konum: Gece

Diğer şehirlerde Gün Doğumu ve Gün Batımı saatleriBirleşik Krallık:

⏱️ Saat.onl

00:00:00
Çarşamba, 20 Mayıs 2026

Şimdi zaman üzerinde bu şehirler:

New York · Londra · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapur · Dubai · Los Angeles · Şanghay · Pekin · Sydney · Mumbai

Ülkelerde şu an saat:

🇺🇸 Amerika Birleşik Devletleri | 🇨🇳 Çin | 🇮🇳 Hindistan | 🇬🇧 Birleşik Krallık | 🇩🇪 Almanya | 🇯🇵 Japonya | 🇫🇷 Fransa | 🇨🇦 Kanada | 🇦🇺 Avustralya | 🇧🇷 Brezilya |

Şu anki zaman saat dilimleri:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Çin (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Ücretsiz widgetlar web yöneticileri için:

Ücretsiz Analog Saat Widget'ı | Ücretsiz Dijital Saat Widget'ı | Ücretsiz Metin Saat Widget'ı | Ücretsiz Kelime Saat Widget'ı