Haziran 2026 Gün doğumu ve Gün batımı Saatleri in Myitkyina, Myanmar 🇲🇲

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11
19:59:07 GMT+630
Çarşamba, 20 Mayıs 2026

Güneş: Astronomik Gün Batımı

Bugün Gün doğumu: 05:13 67.4° K.K.Ç

Bugün Gün batımı: 18:40 292.7° Kuzey Batı

Gün Uzunluğu: 13h 27m

Güneş Yönü: Kuzey Batı

Güneş Yüksekliği: -16.5°

Güneş Mesafesi: 151.379 milyon km

Son Etkinlik: Pazar, 21 Haziran 2026 (June Solstice)

Haziran 2026 Gün doğumu ve Gün batımı Saatleri in Myitkyina

Daha fazla görmek için sağa kaydırın

Gün Gün doğumu / Gün batımı Gündüz Astronomik Gün Batımı Denizcilik Gün Batımı Sivil Gün Batımı Güneş Öğle Vakti
Gün doğumu Gün batımı Uzunluk Fark Başlat Bitiş Başlat Bitiş Başlat Bitiş Saat Güneş Mesafesi (Milyon km)
1
05:10
65° Đông Đông Bắc
18:46
295° Tây Tây Bắc
13h 36m +0m 38s 03:41 20:15 04:13 19:43 04:44 19:12 11:58 151.68
2
05:09
65° Đông Đông Bắc
18:46
295° Tây Tây Bắc
13h 37m +0m 36s 03:41 20:15 04:13 19:43 04:43 19:13 11:58 151.70
3
05:09
65° Đông Đông Bắc
18:47
295° Tây Tây Bắc
13h 37m +0m 34s 03:41 20:16 04:13 19:44 04:43 19:13 11:58 151.73
4
05:09
65° Đông Đông Bắc
18:47
295° Tây Tây Bắc
13h 38m +0m 33s 03:40 20:16 04:12 19:44 04:43 19:14 11:58 151.75
5
05:09
64° Đông Đông Bắc
18:48
296° Tây Tây Bắc
13h 38m +0m 31s 03:40 20:17 04:12 19:45 04:43 19:14 11:58 151.77
6
05:09
64° Đông Đông Bắc
18:48
296° Tây Tây Bắc
13h 39m +0m 29s 03:40 20:17 04:12 19:45 04:43 19:14 11:59 151.79
7
05:09
64° Đông Đông Bắc
18:49
296° Tây Tây Bắc
13h 39m +0m 27s 03:40 20:18 04:12 19:46 04:43 19:15 11:59 151.81
8
05:09
64° Đông Đông Bắc
18:49
296° Tây Tây Bắc
13h 40m +0m 25s 03:40 20:18 04:12 19:46 04:43 19:15 11:59 151.83
9
05:09
64° Đông Đông Bắc
18:49
296° Tây Tây Bắc
13h 40m +0m 24s 03:39 20:19 04:12 19:47 04:43 19:16 11:59 151.85
10
05:09
64° Đông Đông Bắc
18:50
296° Tây Tây Bắc
13h 40m +0m 22s 03:39 20:19 04:12 19:47 04:43 19:16 11:59 151.87
11
05:09
64° Đông Đông Bắc
18:50
296° Tây Tây Bắc
13h 41m +0m 20s 03:39 20:20 04:12 19:47 04:43 19:17 11:59 151.89
12
05:09
64° Đông Đông Bắc
18:51
296° Tây Tây Bắc
13h 41m +0m 18s 03:39 20:20 04:12 19:48 04:43 19:17 12:00 151.90
13
05:09
64° Đông Đông Bắc
18:51
296° Tây Tây Bắc
13h 41m +0m 16s 03:39 20:21 04:12 19:48 04:43 19:17 12:00 151.92
14
05:09
64° Đông Đông Bắc
18:51
296° Tây Tây Bắc
13h 42m +0m 14s 03:39 20:21 04:12 19:49 04:43 19:18 12:00 151.94
15
05:09
64° Đông Đông Bắc
18:52
296° Tây Tây Bắc
13h 42m +0m 12s 03:39 20:22 04:12 19:49 04:43 19:18 12:00 151.95
16
05:09
64° Đông Đông Bắc
18:52
296° Tây Tây Bắc
13h 42m +0m 10s 03:39 20:22 04:12 19:49 04:43 19:18 12:01 151.96
17
05:10
64° Đông Đông Bắc
18:52
296° Tây Tây Bắc
13h 42m +0m 08s 03:39 20:22 04:12 19:50 04:43 19:19 12:01 151.98
18
05:10
64° Đông Đông Bắc
18:52
296° Tây Tây Bắc
13h 42m +0m 07s 03:40 20:22 04:12 19:50 04:43 19:19 12:01 151.99
19
05:10
64° Đông Đông Bắc
18:53
296° Tây Tây Bắc
13h 42m +0m 05s 03:40 20:23 04:12 19:50 04:43 19:19 12:01 152.00
20
05:10
64° Đông Đông Bắc
18:53
296° Tây Tây Bắc
13h 42m +0m 03s 03:40 20:23 04:13 19:50 04:44 19:19 12:01 152.01
21
05:10
64° Đông Đông Bắc
18:53
296° Tây Tây Bắc
13h 42m +0m 01s 03:40 20:23 04:13 19:51 04:44 19:20 12:02 152.02
22
05:10
64° Đông Đông Bắc
18:53
296° Tây Tây Bắc
13h 42m -0m 00s 03:40 20:23 04:13 19:51 04:44 19:20 12:02 152.03
23
05:11
64° Đông Đông Bắc
18:53
296° Tây Tây Bắc
13h 42m -0m 02s 03:41 20:24 04:13 19:51 04:44 19:20 12:02 152.04
24
05:11
64° Đông Đông Bắc
18:54
296° Tây Tây Bắc
13h 42m -0m 04s 03:41 20:24 04:14 19:51 04:45 19:20 12:02 152.04
25
05:11
64° Đông Đông Bắc
18:54
296° Tây Tây Bắc
13h 42m -0m 06s 03:41 20:24 04:14 19:51 04:45 19:20 12:02 152.05
26
05:11
64° Đông Đông Bắc
18:54
296° Tây Tây Bắc
13h 42m -0m 08s 03:41 20:24 04:14 19:51 04:45 19:20 12:03 152.06
27
05:12
64° Đông Đông Bắc
18:54
296° Tây Tây Bắc
13h 42m -0m 10s 03:42 20:24 04:14 19:51 04:45 19:20 12:03 152.06
28
05:12
64° Đông Đông Bắc
18:54
296° Tây Tây Bắc
13h 42m -0m 12s 03:42 20:24 04:15 19:51 04:46 19:21 12:03 152.07
29
05:12
64° Đông Đông Bắc
18:54
296° Tây Tây Bắc
13h 41m -0m 14s 03:43 20:24 04:15 19:52 04:46 19:21 12:03 152.07
30
05:13
64° Đông Đông Bắc
18:54
296° Tây Tây Bắc
13h 41m -0m 16s 03:43 20:24 04:15 19:52 04:46 19:21 12:04 152.07

İçinde Myitkyina, en erken doğuş zamanı June tarihinde Haziran 02 ile 16 veya en geç batış zamanı June tarihinde Haziran 24 ile 30.

2026 Güneş Grafiği için Myitkyina

Günlük Güneş Evreleri için Myitkyina

Güneş'in Yolu üzerindeSeçilen Tarih in Myitkyina

00:00
Yükseklik:
Yön: N (0°)
Konum: Gece

Diğer şehirlerde Gün Doğumu ve Gün Batımı saatleriMyanmar:

⏱️ Saat.onl

00:00:00
Çarşamba, 20 Mayıs 2026

Şimdi zaman üzerinde bu şehirler:

New York · Londra · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapur · Dubai · Los Angeles · Şanghay · Pekin · Sydney · Mumbai

Ülkelerde şu an saat:

🇺🇸 Amerika Birleşik Devletleri | 🇨🇳 Çin | 🇮🇳 Hindistan | 🇬🇧 Birleşik Krallık | 🇩🇪 Almanya | 🇯🇵 Japonya | 🇫🇷 Fransa | 🇨🇦 Kanada | 🇦🇺 Avustralya | 🇧🇷 Brezilya |

Şu anki zaman saat dilimleri:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Çin (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Ücretsiz widgetlar web yöneticileri için:

Ücretsiz Analog Saat Widget'ı | Ücretsiz Dijital Saat Widget'ı | Ücretsiz Metin Saat Widget'ı | Ücretsiz Kelime Saat Widget'ı