Ağustos 2026 Gün doğumu ve Gün batımı Saatleri in Oxford, Birleşik Krallık 🇬🇧

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11
14:13:39 GMT
Çarşamba, 20 Mayıs 2026

Güneş: Gündüz

Bugün Gün doğumu: 05:05 55.3° K.Ç

Bugün Gün batımı: 20:58 305.0° Kuzey Batı

Gün Uzunluğu: 15h 52m

Güneş Yönü: Güney Güney Batı

Güneş Yüksekliği: 55.33°

Güneş Mesafesi: 151.379 milyon km

Son Etkinlik: Pazar, 21 Haziran 2026 (June Solstice)

Ağustos 2026 Gün doğumu ve Gün batımı Saatleri in Oxford

Daha fazla görmek için sağa kaydırın

Gün Gün doğumu / Gün batımı Gündüz Astronomik Gün Batımı Denizcilik Gün Batımı Sivil Gün Batımı Güneş Öğle Vakti
Gün doğumu Gün batımı Uzunluk Fark Başlat Bitiş Başlat Bitiş Başlat Bitiş Saat Güneş Mesafesi (Milyon km)
1
05:28
59° Đông Đông Bắc
20:53
301° Tây Tây Bắc
15h 25m -3m 09s 02:32 23:46 03:51 22:29 04:46 21:35 13:11 151.83
2
05:29
59° Đông Đông Bắc
20:52
300° Tây Tây Bắc
15h 22m -3m 11s 02:36 23:42 03:53 22:27 04:48 21:33 13:11 151.81
3
05:31
60° Đông Đông Bắc
20:50
300° Tây Tây Bắc
15h 19m -3m 13s 02:40 23:38 03:55 22:24 04:49 21:31 13:11 151.79
4
05:32
60° Đông Đông Bắc
20:48
299° Tây Tây Bắc
15h 15m -3m 16s 02:44 23:33 03:58 22:22 04:51 21:29 13:11 151.77
5
05:34
61° Đông Đông Bắc
20:46
299° Tây Tây Bắc
15h 12m -3m 18s 02:48 23:29 04:00 22:19 04:53 21:27 13:11 151.75
6
05:35
61° Đông Đông Bắc
20:45
298° Tây Tây Bắc
15h 09m -3m 20s 02:52 23:25 04:02 22:17 04:55 21:25 13:11 151.73
7
05:37
62° Đông Đông Bắc
20:43
298° Tây Tây Bắc
15h 05m -3m 22s 02:56 23:21 04:04 22:14 04:56 21:23 13:10 151.71
8
05:38
62° Đông Đông Bắc
20:41
298° Tây Tây Bắc
15h 02m -3m 24s 03:00 23:17 04:07 22:12 04:58 21:21 13:10 151.69
9
05:40
63° Đông Đông Bắc
20:39
297° Tây Tây Bắc
14h 59m -3m 26s 03:03 23:14 04:09 22:09 05:00 21:19 13:10 151.66
10
05:42
63° Đông Đông Bắc
20:37
296° Tây Tây Bắc
14h 55m -3m 28s 03:07 23:10 04:11 22:07 05:02 21:17 13:10 151.64
11
05:43
64° Đông Đông Bắc
20:35
296° Tây Tây Bắc
14h 52m -3m 29s 03:10 23:06 04:14 22:04 05:04 21:15 13:10 151.62
12
05:45
64° Đông Đông Bắc
20:33
295° Tây Tây Bắc
14h 48m -3m 31s 03:14 23:03 04:16 22:02 05:05 21:12 13:10 151.59
13
05:46
65° Đông Đông Bắc
20:31
295° Tây Tây Bắc
14h 45m -3m 32s 03:17 22:59 04:18 21:59 05:07 21:10 13:10 151.57
14
05:48
65° Đông Đông Bắc
20:29
294° Tây Tây Bắc
14h 41m -3m 34s 03:20 22:55 04:20 21:56 05:09 21:08 13:09 151.54
15
05:50
66° Đông Đông Bắc
20:27
294° Tây Tây Bắc
14h 37m -3m 35s 03:23 22:52 04:22 21:54 05:11 21:06 13:09 151.51
16
05:51
66° Đông Đông Bắc
20:25
293° Tây Tây Bắc
14h 34m -3m 36s 03:27 22:48 04:25 21:51 05:13 21:04 13:09 151.49
17
05:53
67° Đông Đông Bắc
20:23
293° Tây Tây Bắc
14h 30m -3m 38s 03:30 22:45 04:27 21:49 05:15 21:01 13:09 151.46
18
05:54
68° Đông Đông Bắc
20:21
292° Tây Tây Bắc
14h 27m -3m 39s 03:33 22:42 04:29 21:46 05:16 20:59 13:09 151.43
19
05:56
68° Đông Đông Bắc
20:19
292° Tây Tây Bắc
14h 23m -3m 40s 03:36 22:38 04:31 21:43 05:18 20:57 13:08 151.40
20
05:58
69° Đông Đông Bắc
20:17
291° Tây Tây Bắc
14h 19m -3m 41s 03:38 22:35 04:33 21:41 05:20 20:55 13:08 151.37
21
05:59
69° Đông Đông Bắc
20:15
290° Tây Tây Bắc
14h 15m -3m 42s 03:41 22:32 04:35 21:38 05:22 20:52 13:08 151.34
22
06:01
70° Đông Đông Bắc
20:13
290° Tây Tây Bắc
14h 12m -3m 43s 03:44 22:28 04:38 21:36 05:23 20:50 13:08 151.30
23
06:02
70° Đông Đông Bắc
20:11
289° Tây Tây Bắc
14h 08m -3m 44s 03:47 22:25 04:40 21:33 05:25 20:48 13:07 151.27
24
06:04
71° Đông Đông Bắc
20:09
289° Tây Tây Bắc
14h 04m -3m 45s 03:50 22:22 04:42 21:30 05:27 20:46 13:07 151.24
25
06:06
71° Đông Đông Bắc
20:07
288° Tây Tây Bắc
14h 00m -3m 46s 03:52 22:19 04:44 21:28 05:29 20:43 13:07 151.21
26
06:07
72° Đông Đông Bắc
20:04
288° Tây Tây Bắc
13h 57m -3m 47s 03:55 22:16 04:46 21:25 05:31 20:41 13:07 151.17
27
06:09
73° Đông Đông Bắc
20:02
287° Tây Tây Bắc
13h 53m -3m 47s 03:58 22:12 04:48 21:23 05:32 20:39 13:06 151.14
28
06:10
73° Đông Đông Bắc
20:00
286° Tây Tây Bắc
13h 49m -3m 48s 04:00 22:09 04:50 21:20 05:34 20:36 13:06 151.11
29
06:12
74° Đông Đông Bắc
19:58
286° Tây Tây Bắc
13h 45m -3m 49s 04:03 22:06 04:52 21:17 05:36 20:34 13:06 151.07
30
06:14
74° Đông Đông Bắc
19:56
285° Tây Tây Bắc
13h 41m -3m 49s 04:05 22:03 04:54 21:15 05:38 20:32 13:05 151.04
31
06:15
75° Đông Đông Bắc
19:53
285° Tây Tây Bắc
13h 38m -3m 50s 04:08 22:00 04:56 21:12 05:39 20:29 13:05 151.01

İçinde Oxford, en erken doğuş zamanı August tarihinde Ağustos 01 veya en geç batış zamanı August tarihinde Ağustos 01.

2026 Güneş Grafiği için Oxford

Günlük Güneş Evreleri için Oxford

Güneş'in Yolu üzerindeSeçilen Tarih in Oxford

00:00
Yükseklik:
Yön: N (0°)
Konum: Gece

Diğer şehirlerde Gün Doğumu ve Gün Batımı saatleriBirleşik Krallık:

⏱️ Saat.onl

00:00:00
Çarşamba, 20 Mayıs 2026

Şimdi zaman üzerinde bu şehirler:

New York · Londra · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapur · Dubai · Los Angeles · Şanghay · Pekin · Sydney · Mumbai

Ülkelerde şu an saat:

🇺🇸 Amerika Birleşik Devletleri | 🇨🇳 Çin | 🇮🇳 Hindistan | 🇬🇧 Birleşik Krallık | 🇩🇪 Almanya | 🇯🇵 Japonya | 🇫🇷 Fransa | 🇨🇦 Kanada | 🇦🇺 Avustralya | 🇧🇷 Brezilya |

Şu anki zaman saat dilimleri:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Çin (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Ücretsiz widgetlar web yöneticileri için:

Ücretsiz Analog Saat Widget'ı | Ücretsiz Dijital Saat Widget'ı | Ücretsiz Metin Saat Widget'ı | Ücretsiz Kelime Saat Widget'ı