Mayıs 2026 Gün doğumu ve Gün batımı Saatleri in Vihari, Pakistan 🇵🇰

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11
22:16:00 PKT
Pazartesi, 18 Mayıs 2026

Güneş: Gece

Bugün Gün doğumu: 05:15 66.8° K.K.Ç

Bugün Gün batımı: 18:58 293.3° Kuzey Batı

Gün Uzunluğu: 13h 42m

Güneş Yönü: Kuzey Kuzey Batı

Güneş Yüksekliği: -33.56°

Güneş Mesafesi: 151.325 milyon km

Son Etkinlik: Pazar, 21 Haziran 2026 (June Solstice)

Mayıs 2026 Gün doğumu ve Gün batımı Saatleri in Vihari

Daha fazla görmek için sağa kaydırın

Gün Gün doğumu / Gün batımı Gündüz Astronomik Gün Batımı Denizcilik Gün Batımı Sivil Gün Batımı Güneş Öğle Vakti
Gün doğumu Gün batımı Uzunluk Fark Başlat Bitiş Başlat Bitiş Başlat Bitiş Saat Güneş Mesafesi (Milyon km)
1
05:28
72° Đông Đông Bắc
18:47
288° Tây Tây Bắc
13h 19m +1m 32s 04:01 20:14 04:32 19:43 05:02 19:13 12:07 150.71
2
05:27
72° Đông Đông Bắc
18:48
288° Tây Tây Bắc
13h 20m +1m 31s 03:59 20:15 04:31 19:44 05:01 19:14 12:07 150.75
3
05:26
71° Đông Đông Bắc
18:48
289° Tây Tây Bắc
13h 22m +1m 30s 03:58 20:16 04:30 19:45 05:00 19:14 12:07 150.79
4
05:25
71° Đông Đông Bắc
18:49
289° Tây Tây Bắc
13h 23m +1m 29s 03:57 20:17 04:29 19:45 04:59 19:15 12:07 150.83
5
05:24
71° Đông Đông Bắc
18:50
290° Tây Tây Bắc
13h 25m +1m 28s 03:56 20:18 04:28 19:46 04:58 19:16 12:07 150.86
6
05:23
70° Đông Đông Bắc
18:50
290° Tây Tây Bắc
13h 26m +1m 27s 03:55 20:19 04:27 19:47 04:57 19:17 12:07 150.90
7
05:23
70° Đông Đông Bắc
18:51
290° Tây Tây Bắc
13h 28m +1m 26s 03:54 20:20 04:26 19:48 04:56 19:17 12:07 150.94
8
05:22
70° Đông Đông Bắc
18:52
290° Tây Tây Bắc
13h 29m +1m 25s 03:53 20:21 04:25 19:49 04:56 19:18 12:07 150.97
9
05:21
69° Đông Đông Bắc
18:52
291° Tây Tây Bắc
13h 31m +1m 24s 03:52 20:22 04:24 19:49 04:55 19:19 12:07 151.01
10
05:20
69° Đông Đông Bắc
18:53
291° Tây Tây Bắc
13h 32m +1m 23s 03:51 20:23 04:23 19:50 04:54 19:19 12:06 151.05
11
05:20
69° Đông Đông Bắc
18:54
291° Tây Tây Bắc
13h 33m +1m 21s 03:50 20:24 04:22 19:51 04:53 19:20 12:06 151.08
12
05:19
68° Đông Đông Bắc
18:54
292° Tây Tây Bắc
13h 35m +1m 20s 03:49 20:25 04:22 19:52 04:53 19:21 12:06 151.12
13
05:18
68° Đông Đông Bắc
18:55
292° Tây Tây Bắc
13h 36m +1m 19s 03:48 20:25 04:21 19:53 04:52 19:22 12:06 151.15
14
05:18
68° Đông Đông Bắc
18:56
292° Tây Tây Bắc
13h 37m +1m 17s 03:47 20:26 04:20 19:53 04:51 19:22 12:06 151.18
15
05:17
68° Đông Đông Bắc
18:56
292° Tây Tây Bắc
13h 39m +1m 16s 03:46 20:27 04:19 19:54 04:50 19:23 12:06 151.22
16
05:16
67° Đông Đông Bắc
18:57
293° Tây Tây Bắc
13h 40m +1m 15s 03:45 20:28 04:18 19:55 04:50 19:24 12:06 151.25
17
05:16
67° Đông Đông Bắc
18:57
293° Tây Tây Bắc
13h 41m +1m 13s 03:44 20:29 04:18 19:56 04:49 19:24 12:06 151.28
18
05:15
67° Đông Đông Bắc
18:58
293° Tây Tây Bắc
13h 42m +1m 12s 03:44 20:30 04:17 19:57 04:48 19:25 12:06 151.31
19
05:15
66° Đông Đông Bắc
18:59
294° Tây Tây Bắc
13h 44m +1m 10s 03:43 20:31 04:16 19:57 04:48 19:26 12:07 151.34
20
05:14
66° Đông Đông Bắc
18:59
294° Tây Tây Bắc
13h 45m +1m 08s 03:42 20:32 04:16 19:58 04:47 19:26 12:07 151.37
21
05:14
66° Đông Đông Bắc
19:00
294° Tây Tây Bắc
13h 46m +1m 07s 03:41 20:33 04:15 19:59 04:47 19:27 12:07 151.40
22
05:13
66° Đông Đông Bắc
19:01
294° Tây Tây Bắc
13h 47m +1m 05s 03:41 20:33 04:14 20:00 04:46 19:28 12:07 151.43
23
05:13
66° Đông Đông Bắc
19:01
294° Tây Tây Bắc
13h 48m +1m 03s 03:40 20:34 04:14 20:00 04:46 19:28 12:07 151.46
24
05:12
65° Đông Đông Bắc
19:02
295° Tây Tây Bắc
13h 49m +1m 02s 03:39 20:35 04:13 20:01 04:45 19:29 12:07 151.48
25
05:12
65° Đông Đông Bắc
19:02
295° Tây Tây Bắc
13h 50m +1m 00s 03:39 20:36 04:13 20:02 04:45 19:30 12:07 151.51
26
05:12
65° Đông Đông Bắc
19:03
295° Tây Tây Bắc
13h 51m +0m 58s 03:38 20:37 04:12 20:03 04:44 19:30 12:07 151.53
27
05:11
65° Đông Đông Bắc
19:04
295° Tây Tây Bắc
13h 52m +0m 56s 03:37 20:38 04:12 20:03 04:44 19:31 12:07 151.56
28
05:11
64° Đông Đông Bắc
19:04
296° Tây Tây Bắc
13h 53m +0m 54s 03:37 20:38 04:11 20:04 04:43 19:32 12:07 151.59
29
05:10
64° Đông Đông Bắc
19:05
296° Tây Tây Bắc
13h 54m +0m 52s 03:36 20:39 04:11 20:05 04:43 19:32 12:07 151.61
30
05:10
64° Đông Đông Bắc
19:05
296° Tây Tây Bắc
13h 55m +0m 50s 03:36 20:40 04:10 20:05 04:43 19:33 12:08 151.63
31
05:10
64° Đông Đông Bắc
19:06
296° Tây Tây Bắc
13h 55m +0m 48s 03:35 20:41 04:10 20:06 04:42 19:33 12:08 151.66

İçinde Vihari, en erken doğuş zamanı May tarihinde Mayıs 29 ile 31 veya en geç batış zamanı May tarihinde Mayıs 31.

2026 Güneş Grafiği için Vihari

Günlük Güneş Evreleri için Vihari

Güneş'in Yolu üzerindeSeçilen Tarih in Vihari

00:00
Yükseklik:
Yön: N (0°)
Konum: Gece

Diğer şehirlerde Gün Doğumu ve Gün Batımı saatleriPakistan:

⏱️ Saat.onl

00:00:00
Pazartesi, 18 Mayıs 2026

Şimdi zaman üzerinde bu şehirler:

New York · Londra · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapur · Dubai · Los Angeles · Şanghay · Pekin · Sydney · Mumbai

Ülkelerde şu an saat:

🇺🇸 Amerika Birleşik Devletleri | 🇨🇳 Çin | 🇮🇳 Hindistan | 🇬🇧 Birleşik Krallık | 🇩🇪 Almanya | 🇯🇵 Japonya | 🇫🇷 Fransa | 🇨🇦 Kanada | 🇦🇺 Avustralya | 🇧🇷 Brezilya |

Şu anki zaman saat dilimleri:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Çin (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Ücretsiz widgetlar web yöneticileri için:

Ücretsiz Analog Saat Widget'ı | Ücretsiz Dijital Saat Widget'ı | Ücretsiz Metin Saat Widget'ı | Ücretsiz Kelime Saat Widget'ı