Gün doğumu ve Gün batımı Saatleri in Bujumbura, Burundi 🇧🇮

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11
15:09:55 CAT
Cuma, 22 Mayıs 2026

Güneş: Gündüz

Bugün Gün doğumu: 06:00 69.6° K.K.Ç

Bugün Gün batımı: 17:57 290.5° Kuzey Batı

Gün Uzunluğu: 11h 56m

Güneş Yönü: Kuzey Batı

Güneş Yüksekliği: 37.56°

Güneş Mesafesi: 151.435 milyon km

Son Etkinlik: Pazar, 21 Haziran 2026 (June Solstice)

Mayıs 2026 Gün doğumu ve Gün batımı Saatleri in Bujumbura

Daha fazla görmek için sağa kaydırın

Gün Gün doğumu / Gün batımı Gündüz Astronomik Gün Batımı Denizcilik Gün Batımı Sivil Gün Batımı Güneş Öğle Vakti
Gün doğumu Gün batımı Uzunluk Fark Başlat Bitiş Başlat Bitiş Başlat Bitiş Saat Güneş Mesafesi (Milyon km)
1
06:00
75° Đông Đông Bắc
17:59
285° Tây Tây Bắc
11h 59m -0m 08s 04:48 19:10 05:13 18:45 05:38 18:21 11:59 150.72
2
06:00
75° Đông Đông Bắc
17:59
286° Tây Tây Bắc
11h 59m -0m 08s 04:48 19:10 05:13 18:45 05:38 18:20 11:59 150.76
3
05:59
74° Đông Đông Bắc
17:58
286° Tây Tây Bắc
11h 58m -0m 08s 04:48 19:10 05:13 18:45 05:38 18:20 11:59 150.79
4
05:59
74° Đông Đông Bắc
17:58
286° Tây Tây Bắc
11h 58m -0m 08s 04:48 19:10 05:13 18:45 05:38 18:20 11:59 150.83
5
05:59
74° Đông Đông Bắc
17:58
286° Tây Tây Bắc
11h 58m -0m 07s 04:48 19:10 05:13 18:45 05:37 18:20 11:59 150.87
6
05:59
74° Đông Đông Bắc
17:58
287° Tây Tây Bắc
11h 58m -0m 07s 04:48 19:10 05:13 18:45 05:37 18:20 11:59 150.91
7
05:59
73° Đông Đông Bắc
17:58
287° Tây Tây Bắc
11h 58m -0m 07s 04:47 19:10 05:12 18:45 05:37 18:20 11:59 150.94
8
05:59
73° Đông Đông Bắc
17:58
287° Tây Tây Bắc
11h 58m -0m 07s 04:47 19:10 05:12 18:45 05:37 18:20 11:59 150.98
9
05:59
73° Đông Đông Bắc
17:58
288° Tây Tây Bắc
11h 58m -0m 07s 04:47 19:10 05:12 18:45 05:37 18:20 11:59 151.01
10
05:59
72° Đông Đông Bắc
17:57
288° Tây Tây Bắc
11h 57m -0m 07s 04:47 19:10 05:12 18:45 05:37 18:20 11:58 151.05
11
06:00
72° Đông Đông Bắc
17:57
288° Tây Tây Bắc
11h 57m -0m 07s 04:47 19:10 05:12 18:45 05:37 18:20 11:58 151.09
12
06:00
72° Đông Đông Bắc
17:57
288° Tây Tây Bắc
11h 57m -0m 07s 04:47 19:10 05:12 18:45 05:37 18:19 11:58 151.12
13
06:00
72° Đông Đông Bắc
17:57
288° Tây Tây Bắc
11h 57m -0m 06s 04:47 19:10 05:12 18:45 05:37 18:19 11:58 151.16
14
06:00
71° Đông Đông Bắc
17:57
289° Tây Tây Bắc
11h 57m -0m 06s 04:47 19:10 05:12 18:45 05:37 18:19 11:58 151.19
15
06:00
71° Đông Đông Bắc
17:57
289° Tây Tây Bắc
11h 57m -0m 06s 04:47 19:10 05:12 18:45 05:37 18:19 11:58 151.22
16
06:00
71° Đông Đông Bắc
17:57
289° Tây Tây Bắc
11h 57m -0m 06s 04:47 19:10 05:12 18:45 05:37 18:19 11:58 151.25
17
06:00
71° Đông Đông Bắc
17:57
289° Tây Tây Bắc
11h 57m -0m 06s 04:47 19:10 05:12 18:45 05:38 18:19 11:58 151.28
18
06:00
70° Đông Đông Bắc
17:57
290° Tây Tây Bắc
11h 57m -0m 06s 04:47 19:10 05:12 18:45 05:38 18:19 11:58 151.32
19
06:00
70° Đông Đông Bắc
17:57
290° Tây Tây Bắc
11h 56m -0m 06s 04:47 19:10 05:12 18:45 05:38 18:19 11:59 151.35
20
06:00
70° Đông Đông Bắc
17:57
290° Tây Tây Bắc
11h 56m -0m 05s 04:47 19:10 05:12 18:45 05:38 18:19 11:59 151.38
21
06:00
70° Đông Đông Bắc
17:57
290° Tây Tây Bắc
11h 56m -0m 05s 04:47 19:11 05:12 18:45 05:38 18:20 11:59 151.40
22
06:00
70° Đông Đông Bắc
17:57
290° Tây Tây Bắc
11h 56m -0m 05s 04:47 19:11 05:12 18:45 05:38 18:20 11:59 151.43
23
06:01
69° Đông Đông Bắc
17:57
291° Tây Tây Bắc
11h 56m -0m 05s 04:47 19:11 05:12 18:45 05:38 18:20 11:59 151.46
24
06:01
69° Đông Đông Bắc
17:57
291° Tây Tây Bắc
11h 56m -0m 05s 04:47 19:11 05:13 18:45 05:38 18:20 11:59 151.49
25
06:01
69° Đông Đông Bắc
17:57
291° Tây Tây Bắc
11h 56m -0m 05s 04:47 19:11 05:13 18:45 05:38 18:20 11:59 151.51
26
06:01
69° Đông Đông Bắc
17:57
291° Tây Tây Bắc
11h 56m -0m 04s 04:47 19:11 05:13 18:46 05:38 18:20 11:59 151.54
27
06:01
69° Đông Đông Bắc
17:57
291° Tây Tây Bắc
11h 56m -0m 04s 04:47 19:11 05:13 18:46 05:38 18:20 11:59 151.56
28
06:01
69° Đông Đông Bắc
17:57
292° Tây Tây Bắc
11h 56m -0m 04s 04:47 19:12 05:13 18:46 05:39 18:20 11:59 151.59
29
06:01
68° Đông Đông Bắc
17:58
292° Tây Tây Bắc
11h 56m -0m 04s 04:47 19:12 05:13 18:46 05:39 18:20 11:59 151.61
30
06:02
68° Đông Đông Bắc
17:58
292° Tây Tây Bắc
11h 56m -0m 04s 04:47 19:12 05:13 18:46 05:39 18:20 12:00 151.64
31
06:02
68° Đông Đông Bắc
17:58
292° Tây Tây Bắc
11h 55m -0m 04s 04:47 19:12 05:13 18:46 05:39 18:20 12:00 151.66

İçinde Bujumbura, en erken doğuş zamanı May tarihinde Mayıs 03 ile 10 veya en geç batış zamanı May tarihinde Mayıs 01 veya Mayıs 02.

2026 Güneş Grafiği için Bujumbura

Günlük Güneş Evreleri için Bujumbura

Güneş'in Yolu üzerindeSeçilen Tarih in Bujumbura

00:00
Yükseklik:
Yön: N (0°)
Konum: Gece

Diğer şehirlerde Gün Doğumu ve Gün Batımı saatleriBurundi:

⏱️ Saat.onl

00:00:00
Cuma, 22 Mayıs 2026

Şimdi zaman üzerinde bu şehirler:

New York · Londra · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapur · Dubai · Los Angeles · Şanghay · Pekin · Sydney · Mumbai

Ülkelerde şu an saat:

🇺🇸 Amerika Birleşik Devletleri | 🇨🇳 Çin | 🇮🇳 Hindistan | 🇬🇧 Birleşik Krallık | 🇩🇪 Almanya | 🇯🇵 Japonya | 🇫🇷 Fransa | 🇨🇦 Kanada | 🇦🇺 Avustralya | 🇧🇷 Brezilya |

Şu anki zaman saat dilimleri:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Çin (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Ücretsiz widgetlar web yöneticileri için:

Ücretsiz Analog Saat Widget'ı | Ücretsiz Dijital Saat Widget'ı | Ücretsiz Metin Saat Widget'ı | Ücretsiz Kelime Saat Widget'ı