Gün doğumu ve Gün batımı Saatleri in Groningen, Hollanda 🇳🇱

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11
01:41:47 CET
Cuma, 22 Mayıs 2026

Güneş: Gece

Bugün Gün doğumu: 05:24 53.1° K.Ç

Bugün Gün batımı: 21:37 307.1° Kuzey Batı

Gün Uzunluğu: 16h 12m

Güneş Yönü: K

Güneş Yüksekliği: -16.37°

Güneş Mesafesi: 151.420 milyon km

Son Etkinlik: Pazar, 21 Haziran 2026 (June Solstice)

Mayıs 2026 Gün doğumu ve Gün batımı Saatleri in Groningen

Daha fazla görmek için sağa kaydırın

Gün Gün doğumu / Gün batımı Gündüz Astronomik Gün Batımı Denizcilik Gün Batımı Sivil Gün Batımı Güneş Öğle Vakti
Gün doğumu Gün batımı Uzunluk Fark Başlat Bitiş Başlat Bitiş Başlat Bitiş Saat Güneş Mesafesi (Milyon km)
1
06:00
63° Đông Đông Bắc
21:02
297° Tây Tây Bắc
15h 01m +3m 47s 03:17 23:48 04:26 22:37 05:19 21:43 13:30 150.72
2
05:58
62° Đông Đông Bắc
21:04
298° Tây Tây Bắc
15h 05m +3m 45s 03:12 23:52 04:23 22:39 05:17 21:45 13:30 150.76
3
05:56
62° Đông Đông Bắc
21:05
298° Tây Tây Bắc
15h 09m +3m 43s 03:08 23:56 04:21 22:42 05:15 21:47 13:30 150.80
4
05:54
62° Đông Đông Bắc
21:07
299° Tây Tây Bắc
15h 12m +3m 42s 03:03 N/A 04:18 22:44 05:12 21:49 13:30 150.83
5
05:52
61° Đông Đông Bắc
21:09
299° Tây Tây Bắc
15h 16m +3m 40s 02:58 00:01 04:15 22:47 05:10 21:51 13:30 150.87
6
05:50
60° Đông Đông Bắc
21:11
300° Tây Tây Bắc
15h 20m +3m 38s 02:53 00:06 04:12 22:50 05:08 21:53 13:30 150.91
7
05:48
60° Đông Đông Bắc
21:12
300° Tây Tây Bắc
15h 23m +3m 35s 02:48 00:11 04:09 22:52 05:06 21:55 13:30 150.94
8
05:47
59° Đông Đông Bắc
21:14
301° Tây Tây Bắc
15h 27m +3m 33s 02:42 00:17 04:07 22:55 05:04 21:57 13:30 150.98
9
05:45
59° Đông Đông Bắc
21:16
301° Tây Tây Bắc
15h 30m +3m 31s 02:36 00:23 04:04 22:58 05:02 21:59 13:30 151.02
10
05:43
58° Đông Đông Bắc
21:17
302° Tây Tây Bắc
15h 34m +3m 28s 02:30 00:29 04:01 23:00 05:00 22:01 13:30 151.05
11
05:41
58° Đông Đông Bắc
21:19
302° Tây Tây Bắc
15h 37m +3m 26s 02:23 00:36 03:58 23:03 04:57 22:03 13:30 151.09
12
05:40
57° Đông Đông Bắc
21:21
303° Tây Tây Bắc
15h 41m +3m 23s 02:15 00:44 03:56 23:06 04:55 22:05 13:30 151.12
13
05:38
57° Đông Đông Bắc
21:22
303° Tây Tây Bắc
15h 44m +3m 21s 02:06 00:53 03:53 23:08 04:53 22:07 13:30 151.16
14
05:36
56° Đông Đông Bắc
21:24
304° Bắc Tây Bắc
15h 47m +3m 18s 01:55 N/A 03:50 23:11 04:52 22:09 13:30 151.19
15
05:35
56° Đông Bắc
21:26
304° Bắc Tây Bắc
15h 51m +3m 15s N/A N/A 03:48 23:14 04:50 22:11 13:30 151.22
16
05:33
56° Đông Bắc
21:27
305° Bắc Tây Bắc
15h 54m +3m 12s N/A N/A 03:45 23:17 04:48 22:13 13:30 151.25
17
05:31
55° Đông Bắc
21:29
305° Bắc Tây Bắc
15h 57m +3m 08s N/A N/A 03:42 23:19 04:46 22:15 13:30 151.29
18
05:30
55° Đông Bắc
21:30
306° Bắc Tây Bắc
16h 00m +3m 05s N/A N/A 03:40 23:22 04:44 22:17 13:30 151.32
19
05:28
54° Đông Bắc
21:32
306° Bắc Tây Bắc
16h 03m +3m 02s N/A N/A 03:37 23:25 04:42 22:19 13:30 151.35
20
05:27
54° Đông Bắc
21:34
306° Bắc Tây Bắc
16h 06m +2m 58s N/A N/A 03:34 23:27 04:40 22:20 13:30 151.38
21
05:26
54° Đông Bắc
21:35
307° Bắc Tây Bắc
16h 09m +2m 54s N/A N/A 03:32 23:30 04:39 22:22 13:30 151.41
22
05:24
53° Đông Bắc
21:37
307° Bắc Tây Bắc
16h 12m +2m 50s N/A N/A 03:29 23:33 04:37 22:24 13:30 151.43
23
05:23
53° Đông Bắc
21:38
308° Bắc Tây Bắc
16h 15m +2m 47s N/A N/A 03:27 23:36 04:35 22:26 13:30 151.46
24
05:22
52° Đông Bắc
21:39
308° Bắc Tây Bắc
16h 17m +2m 42s N/A N/A 03:24 23:38 04:34 22:28 13:30 151.49
25
05:20
52° Đông Bắc
21:41
308° Bắc Tây Bắc
16h 20m +2m 38s N/A N/A 03:22 23:41 04:32 22:29 13:30 151.51
26
05:19
52° Đông Bắc
21:42
309° Bắc Tây Bắc
16h 23m +2m 34s N/A N/A 03:19 23:44 04:31 22:31 13:30 151.54
27
05:18
51° Đông Bắc
21:44
309° Bắc Tây Bắc
16h 25m +2m 29s N/A N/A 03:17 23:46 04:29 22:33 13:30 151.56
28
05:17
51° Đông Bắc
21:45
309° Bắc Tây Bắc
16h 28m +2m 25s N/A N/A 03:14 23:49 04:28 22:34 13:30 151.59
29
05:16
51° Đông Bắc
21:46
310° Bắc Tây Bắc
16h 30m +2m 20s N/A N/A 03:12 23:51 04:27 22:36 13:31 151.62
30
05:15
50° Đông Bắc
21:47
310° Bắc Tây Bắc
16h 32m +2m 15s N/A N/A 03:10 23:54 04:25 22:37 13:31 151.64
31
05:14
50° Đông Bắc
21:49
310° Bắc Tây Bắc
16h 34m +2m 10s N/A N/A 03:07 23:57 04:24 22:39 13:31 151.66

İçinde Groningen, en erken doğuş zamanı May tarihinde Mayıs 31 veya en geç batış zamanı May tarihinde Mayıs 31.

2026 Güneş Grafiği için Groningen

Günlük Güneş Evreleri için Groningen

Güneş'in Yolu üzerindeSeçilen Tarih in Groningen

00:00
Yükseklik:
Yön: N (0°)
Konum: Gece

Diğer şehirlerde Gün Doğumu ve Gün Batımı saatleriHollanda:

⏱️ Saat.onl

00:00:00
Cuma, 22 Mayıs 2026

Şimdi zaman üzerinde bu şehirler:

New York · Londra · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapur · Dubai · Los Angeles · Şanghay · Pekin · Sydney · Mumbai

Ülkelerde şu an saat:

🇺🇸 Amerika Birleşik Devletleri | 🇨🇳 Çin | 🇮🇳 Hindistan | 🇬🇧 Birleşik Krallık | 🇩🇪 Almanya | 🇯🇵 Japonya | 🇫🇷 Fransa | 🇨🇦 Kanada | 🇦🇺 Avustralya | 🇧🇷 Brezilya |

Şu anki zaman saat dilimleri:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Çin (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Ücretsiz widgetlar web yöneticileri için:

Ücretsiz Analog Saat Widget'ı | Ücretsiz Dijital Saat Widget'ı | Ücretsiz Metin Saat Widget'ı | Ücretsiz Kelime Saat Widget'ı