Gün doğumu ve Gün batımı Saatleri in Ladner, Kanada 🇨🇦

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11
17:57:35 PST
Salı, 12 Mayıs 2026

Güneş: Gündüz

Bugün Gün doğumu: 05:33 60.4° K.K.Ç

Bugün Gün batımı: 20:44 299.8° Kuzey Batı

Gün Uzunluğu: 15h 10m

Güneş Yönü: Batı

Güneş Yüksekliği: 25.35°

Güneş Mesafesi: 151.142 milyon km

Son Etkinlik: Pazar, 21 Haziran 2026 (June Solstice)

Mayıs 2026 Gün doğumu ve Gün batımı Saatleri in Ladner

Daha fazla görmek için sağa kaydırın

Gün Gün doğumu / Gün batımı Gündüz Astronomik Gün Batımı Denizcilik Gün Batımı Sivil Gün Batımı Güneş Öğle Vakti
Gün doğumu Gün batımı Uzunluk Fark Başlat Bitiş Başlat Bitiş Başlat Bitiş Saat Güneş Mesafesi (Milyon km)
1
05:51
65° Đông Đông Bắc
20:28
295° Tây Tây Bắc
14h 37m +3m 11s 03:36 22:44 04:29 21:50 05:14 21:05 13:09 150.74
2
05:49
65° Đông Đông Bắc
20:30
295° Tây Tây Bắc
14h 40m +3m 09s 03:33 22:47 04:27 21:52 05:12 21:06 13:09 150.77
3
05:47
64° Đông Đông Bắc
20:31
296° Tây Tây Bắc
14h 43m +3m 08s 03:30 22:50 04:25 21:54 05:11 21:08 13:09 150.81
4
05:46
64° Đông Đông Bắc
20:32
296° Tây Tây Bắc
14h 46m +3m 06s 03:27 22:52 04:22 21:56 05:09 21:10 13:09 150.85
5
05:44
64° Đông Đông Bắc
20:34
297° Tây Tây Bắc
14h 49m +3m 04s 03:24 22:55 04:20 21:58 05:07 21:11 13:09 150.88
6
05:42
63° Đông Đông Bắc
20:35
297° Tây Tây Bắc
14h 52m +3m 02s 03:21 22:58 04:18 22:00 05:05 21:13 13:08 150.92
7
05:41
63° Đông Đông Bắc
20:37
298° Tây Tây Bắc
14h 55m +3m 00s 03:18 23:01 04:16 22:02 05:03 21:15 13:08 150.96
8
05:39
62° Đông Đông Bắc
20:38
298° Tây Tây Bắc
14h 58m +2m 58s 03:15 23:04 04:14 22:04 05:02 21:16 13:08 150.99
9
05:38
62° Đông Đông Bắc
20:40
298° Tây Tây Bắc
15h 01m +2m 56s 03:12 23:07 04:12 22:06 05:00 21:18 13:08 151.03
10
05:36
61° Đông Đông Bắc
20:41
299° Tây Tây Bắc
15h 04m +2m 54s 03:09 23:10 04:10 22:08 04:58 21:19 13:08 151.07
11
05:35
61° Đông Đông Bắc
20:42
299° Tây Tây Bắc
15h 07m +2m 51s 03:06 23:13 04:08 22:10 04:57 21:21 13:08 151.10
12
05:33
60° Đông Đông Bắc
20:44
300° Tây Tây Bắc
15h 10m +2m 49s 03:03 23:16 04:06 22:12 04:55 21:23 13:08 151.13
13
05:32
60° Đông Đông Bắc
20:45
300° Tây Tây Bắc
15h 13m +2m 46s 03:00 23:19 04:04 22:14 04:53 21:24 13:08 151.17
14
05:31
60° Đông Đông Bắc
20:47
301° Tây Tây Bắc
15h 15m +2m 44s 02:57 23:22 04:02 22:16 04:52 21:26 13:08 151.20
15
05:29
59° Đông Đông Bắc
20:48
301° Tây Tây Bắc
15h 18m +2m 41s 02:54 23:25 04:00 22:18 04:50 21:27 13:08 151.24
16
05:28
59° Đông Đông Bắc
20:49
301° Tây Tây Bắc
15h 21m +2m 38s 02:51 23:28 03:58 22:20 04:49 21:29 13:08 151.27
17
05:27
58° Đông Đông Bắc
20:51
302° Tây Tây Bắc
15h 23m +2m 35s 02:48 23:31 03:56 22:22 04:47 21:30 13:08 151.30
18
05:25
58° Đông Đông Bắc
20:52
302° Tây Tây Bắc
15h 26m +2m 32s 02:45 23:34 03:54 22:24 04:46 21:32 13:08 151.33
19
05:24
58° Đông Đông Bắc
20:53
302° Tây Tây Bắc
15h 28m +2m 29s 02:42 23:38 03:52 22:26 04:44 21:33 13:08 151.36
20
05:23
57° Đông Đông Bắc
20:54
303° Tây Tây Bắc
15h 31m +2m 26s 02:39 23:41 03:51 22:27 04:43 21:35 13:08 151.39
21
05:22
57° Đông Đông Bắc
20:56
303° Tây Tây Bắc
15h 33m +2m 23s 02:36 23:44 03:49 22:29 04:42 21:36 13:08 151.41
22
05:21
57° Đông Đông Bắc
20:57
304° Tây Tây Bắc
15h 36m +2m 19s 02:32 23:48 03:47 22:31 04:40 21:38 13:08 151.44
23
05:20
56° Đông Đông Bắc
20:58
304° Bắc Tây Bắc
15h 38m +2m 16s 02:29 23:51 03:46 22:33 04:39 21:39 13:09 151.47
24
05:19
56° Đông Bắc
20:59
304° Bắc Tây Bắc
15h 40m +2m 12s 02:26 23:55 03:44 22:35 04:38 21:40 13:09 151.50
25
05:18
56° Đông Bắc
21:01
304° Bắc Tây Bắc
15h 42m +2m 09s 02:23 23:58 03:42 22:37 04:37 21:42 13:09 151.52
26
05:17
55° Đông Bắc
21:02
305° Bắc Tây Bắc
15h 44m +2m 05s 02:19 N/A 03:41 22:38 04:36 21:43 13:09 151.55
27
05:16
55° Đông Bắc
21:03
305° Bắc Tây Bắc
15h 46m +2m 01s 02:16 00:02 03:39 22:40 04:35 21:44 13:09 151.57
28
05:15
55° Đông Bắc
21:04
305° Bắc Tây Bắc
15h 48m +1m 57s 02:13 00:05 03:38 22:42 04:34 21:46 13:09 151.60
29
05:14
55° Đông Bắc
21:05
306° Bắc Tây Bắc
15h 50m +1m 53s 02:09 00:09 03:37 22:43 04:33 21:47 13:09 151.62
30
05:13
54° Đông Bắc
21:06
306° Bắc Tây Bắc
15h 52m +1m 49s 02:05 00:13 03:35 22:45 04:32 21:48 13:09 151.65
31
05:13
54° Đông Bắc
21:07
306° Bắc Tây Bắc
15h 54m +1m 45s 02:02 00:17 03:34 22:46 04:31 21:49 13:09 151.67

İçinde Ladner, en erken doğuş zamanı May tarihinde Mayıs 30 veya Mayıs 31 veya en geç batış zamanı May tarihinde Mayıs 31.

2026 Güneş Grafiği için Ladner

Günlük Güneş Evreleri için Ladner

Güneş'in Yolu üzerindeSeçilen Tarih in Ladner

00:00
Yükseklik:
Yön: N (0°)
Konum: Gece

Diğer şehirlerde Gün Doğumu ve Gün Batımı saatleriKanada:

⏱️ Saat.onl

00:00:00
Salı, 12 Mayıs 2026

Şimdi zaman üzerinde bu şehirler:

New York · Londra · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapur · Dubai · Los Angeles · Şanghay · Pekin · Sydney · Mumbai

Ülkelerde şu an saat:

🇺🇸 Amerika Birleşik Devletleri | 🇨🇳 Çin | 🇮🇳 Hindistan | 🇬🇧 Birleşik Krallık | 🇩🇪 Almanya | 🇯🇵 Japonya | 🇫🇷 Fransa | 🇨🇦 Kanada | 🇦🇺 Avustralya | 🇧🇷 Brezilya |

Şu anki zaman saat dilimleri:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Çin (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Ücretsiz widgetlar web yöneticileri için:

Ücretsiz Analog Saat Widget'ı | Ücretsiz Dijital Saat Widget'ı | Ücretsiz Metin Saat Widget'ı | Ücretsiz Kelime Saat Widget'ı