Gün doğumu ve Gün batımı Saatleri in Nha Trang, Vietnam 🇻🇳
Güneş: Gece
Bugün Gün doğumu: 05:23 ↑ 66.4° K.K.Ç
Bugün Gün batımı: 18:12 ↑ 293.5° Kuzey Batı
Gün Uzunluğu: 12h 48m
Güneş Yönü: Kuzey Batı
Güneş Yüksekliği: 3.22°
Güneş Mesafesi: 152.086 milyon km
Son Etkinlik: Çarşamba, 23 Eylül 2026 (September Equinox)
Temmuz 2026 Gün doğumu ve Gün batımı Saatleri in Nha Trang
Daha fazla görmek için sağa kaydırın
| Gün | Gün doğumu / Gün batımı | Gündüz | Astronomik Gün Batımı | Denizcilik Gün Batımı | Sivil Gün Batımı | Güneş Öğle Vakti | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Gün doğumu | Gün batımı | Uzunluk | Fark | Başlat | Bitiş | Başlat | Bitiş | Başlat | Bitiş | Saat | Güneş Mesafesi (Milyon km) | |
| 1 |
05:22
↑
66° Đông Đông Bắc
|
18:11
↑
294° Tây Tây Bắc
|
12h 49m | -0m 08s | 04:03 | 19:30 | 04:31 | 19:02 | 04:58 | 18:35 | 11:47 | 152.08 |
| 2 |
05:22
↑
66° Đông Đông Bắc
|
18:12
↑
294° Tây Tây Bắc
|
12h 49m | -0m 09s | 04:03 | 19:30 | 04:31 | 19:02 | 04:58 | 18:35 | 11:47 | 152.08 |
| 3 |
05:22
↑
66° Đông Đông Bắc
|
18:12
↑
294° Tây Tây Bắc
|
12h 49m | -0m 09s | 04:04 | 19:30 | 04:31 | 19:02 | 04:59 | 18:35 | 11:47 | 152.09 |
| 4 |
05:23
↑
66° Đông Đông Bắc
|
18:12
↑
294° Tây Tây Bắc
|
12h 49m | -0m 10s | 04:04 | 19:30 | 04:32 | 19:03 | 04:59 | 18:35 | 11:47 | 152.09 |
| 5 |
05:23
↑
66° Đông Đông Bắc
|
18:12
↑
294° Tây Tây Bắc
|
12h 48m | -0m 11s | 04:04 | 19:30 | 04:32 | 19:03 | 04:59 | 18:35 | 11:47 | 152.09 |
| 6 |
05:23
↑
66° Đông Đông Bắc
|
18:12
↑
293° Tây Tây Bắc
|
12h 48m | -0m 12s | 04:05 | 19:30 | 04:32 | 19:03 | 04:59 | 18:35 | 11:47 | 152.09 |
| 7 |
05:23
↑
67° Đông Đông Bắc
|
18:12
↑
293° Tây Tây Bắc
|
12h 48m | -0m 13s | 04:05 | 19:30 | 04:33 | 19:03 | 05:00 | 18:35 | 11:48 | 152.09 |
| 8 |
05:24
↑
67° Đông Đông Bắc
|
18:12
↑
293° Tây Tây Bắc
|
12h 48m | -0m 14s | 04:05 | 19:30 | 04:33 | 19:03 | 05:00 | 18:36 | 11:48 | 152.09 |
| 9 |
05:24
↑
67° Đông Đông Bắc
|
18:12
↑
293° Tây Tây Bắc
|
12h 48m | -0m 14s | 04:06 | 19:30 | 04:33 | 19:03 | 05:00 | 18:36 | 11:48 | 152.09 |
| 10 |
05:24
↑
67° Đông Đông Bắc
|
18:12
↑
293° Tây Tây Bắc
|
12h 47m | -0m 15s | 04:06 | 19:30 | 04:34 | 19:03 | 05:01 | 18:36 | 11:48 | 152.08 |
| 11 |
05:24
↑
67° Đông Đông Bắc
|
18:12
↑
293° Tây Tây Bắc
|
12h 47m | -0m 16s | 04:06 | 19:30 | 04:34 | 19:02 | 05:01 | 18:35 | 11:48 | 152.08 |
| 12 |
05:25
↑
67° Đông Đông Bắc
|
18:12
↑
293° Tây Tây Bắc
|
12h 47m | -0m 17s | 04:07 | 19:30 | 04:34 | 19:02 | 05:01 | 18:35 | 11:48 | 152.07 |
| 13 |
05:25
↑
67° Đông Đông Bắc
|
18:12
↑
292° Tây Tây Bắc
|
12h 46m | -0m 17s | 04:07 | 19:30 | 04:35 | 19:02 | 05:02 | 18:35 | 11:48 | 152.07 |
| 14 |
05:25
↑
68° Đông Đông Bắc
|
18:12
↑
292° Tây Tây Bắc
|
12h 46m | -0m 18s | 04:07 | 19:30 | 04:35 | 19:02 | 05:02 | 18:35 | 11:49 | 152.06 |
| 15 |
05:26
↑
68° Đông Đông Bắc
|
18:12
↑
292° Tây Tây Bắc
|
12h 46m | -0m 19s | 04:08 | 19:29 | 04:35 | 19:02 | 05:02 | 18:35 | 11:49 | 152.06 |
| 16 |
05:26
↑
68° Đông Đông Bắc
|
18:12
↑
292° Tây Tây Bắc
|
12h 45m | -0m 20s | 04:08 | 19:29 | 04:36 | 19:02 | 05:02 | 18:35 | 11:49 | 152.05 |
| 17 |
05:26
↑
68° Đông Đông Bắc
|
18:12
↑
292° Tây Tây Bắc
|
12h 45m | -0m 20s | 04:09 | 19:29 | 04:36 | 19:02 | 05:03 | 18:35 | 11:49 | 152.04 |
| 18 |
05:26
↑
68° Đông Đông Bắc
|
18:12
↑
292° Tây Tây Bắc
|
12h 45m | -0m 21s | 04:09 | 19:29 | 04:36 | 19:02 | 05:03 | 18:35 | 11:49 | 152.03 |
| 19 |
05:27
↑
68° Đông Đông Bắc
|
18:11
↑
292° Tây Tây Bắc
|
12h 44m | -0m 22s | 04:09 | 19:29 | 04:37 | 19:01 | 05:03 | 18:35 | 11:49 | 152.02 |
| 20 |
05:27
↑
69° Đông Đông Bắc
|
18:11
↑
291° Tây Tây Bắc
|
12h 44m | -0m 22s | 04:10 | 19:28 | 04:37 | 19:01 | 05:04 | 18:35 | 11:49 | 152.01 |
| 21 |
05:27
↑
69° Đông Đông Bắc
|
18:11
↑
291° Tây Tây Bắc
|
12h 44m | -0m 23s | 04:10 | 19:28 | 04:37 | 19:01 | 05:04 | 18:34 | 11:49 | 152.00 |
| 22 |
05:27
↑
69° Đông Đông Bắc
|
18:11
↑
291° Tây Tây Bắc
|
12h 43m | -0m 24s | 04:10 | 19:28 | 04:37 | 19:01 | 05:04 | 18:34 | 11:49 | 151.99 |
| 23 |
05:28
↑
69° Đông Đông Bắc
|
18:11
↑
291° Tây Tây Bắc
|
12h 43m | -0m 24s | 04:11 | 19:28 | 04:38 | 19:01 | 05:04 | 18:34 | 11:49 | 151.97 |
| 24 |
05:28
↑
69° Đông Đông Bắc
|
18:11
↑
290° Tây Tây Bắc
|
12h 42m | -0m 25s | 04:11 | 19:27 | 04:38 | 19:00 | 05:05 | 18:34 | 11:49 | 151.96 |
| 25 |
05:28
↑
70° Đông Đông Bắc
|
18:10
↑
290° Tây Tây Bắc
|
12h 42m | -0m 26s | 04:11 | 19:27 | 04:38 | 19:00 | 05:05 | 18:34 | 11:49 | 151.94 |
| 26 |
05:28
↑
70° Đông Đông Bắc
|
18:10
↑
290° Tây Tây Bắc
|
12h 42m | -0m 26s | 04:12 | 19:27 | 04:39 | 19:00 | 05:05 | 18:33 | 11:49 | 151.93 |
| 27 |
05:28
↑
70° Đông Đông Bắc
|
18:10
↑
290° Tây Tây Bắc
|
12h 41m | -0m 27s | 04:12 | 19:26 | 04:39 | 18:59 | 05:05 | 18:33 | 11:49 | 151.92 |
| 28 |
05:29
↑
70° Đông Đông Bắc
|
18:10
↑
290° Tây Tây Bắc
|
12h 41m | -0m 27s | 04:13 | 19:26 | 04:39 | 18:59 | 05:06 | 18:33 | 11:49 | 151.89 |
| 29 |
05:29
↑
71° Đông Đông Bắc
|
18:10
↑
289° Tây Tây Bắc
|
12h 40m | -0m 28s | 04:13 | 19:25 | 04:40 | 18:59 | 05:06 | 18:32 | 11:49 | 151.88 |
| 30 |
05:29
↑
71° Đông Đông Bắc
|
18:09
↑
289° Tây Tây Bắc
|
12h 40m | -0m 28s | 04:13 | 19:25 | 04:40 | 18:58 | 05:06 | 18:32 | 11:49 | 151.86 |
| 31 |
05:29
↑
71° Đông Đông Bắc
|
18:09
↑
289° Tây Tây Bắc
|
12h 39m | -0m 29s | 04:14 | 19:25 | 04:40 | 18:58 | 05:06 | 18:32 | 11:49 | 151.85 |
|
Tüm zamanlar yerel zamandır: Nha Trang. Yaz Saati Uygulaması (DST) şu anda etkin değil. Bugün tarih tabloda. |
||||||||||||
İçinde Nha Trang, en erken doğuş zamanı July tarihinde Temmuz 01 ile 03 veya en geç batış zamanı July tarihinde Temmuz 02 ile 18.
2026 Güneş Grafiği için Nha Trang
Güneş'in Yolu üzerindeSeçilen Tarih in Nha Trang
Diğer şehirlerde Gün Doğumu ve Gün Batımı saatleriVietnam:
Gün Doğumu ve Gün Batımı SSS — Nha Trang
Cevaplar, Nha Trang şehrindeki bugünkü gerçek astronomiye göre günlük olarak yenilenir.