Gün doğumu ve Gün batımı Saatleri in Tabora, Tanzanya 🇹🇿

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11
00:20:35 EAT
Çarşamba, 20 Mayıs 2026

Güneş: Gece

Bugün Gün doğumu: 06:49 70.0° K.K.Ç

Bugün Gün batımı: 18:41 290.1° Kuzey Batı

Gün Uzunluğu: 11h 52m

Güneş Yönü: Kuzey Kuzey Batı

Güneş Yüksekliği: -73.94°

Güneş Mesafesi: 151.360 milyon km

Son Etkinlik: Pazar, 21 Haziran 2026 (June Solstice)

Mayıs 2026 Gün doğumu ve Gün batımı Saatleri in Tabora

Daha fazla görmek için sağa kaydırın

Gün Gün doğumu / Gün batımı Gündüz Astronomik Gün Batımı Denizcilik Gün Batımı Sivil Gün Batımı Güneş Öğle Vakti
Gün doğumu Gün batımı Uzunluk Fark Başlat Bitiş Başlat Bitiş Başlat Bitiş Saat Güneş Mesafesi (Milyon km)
1
06:47
75° Đông Đông Bắc
18:43
285° Tây Tây Bắc
11h 55m -0m 12s 05:36 19:55 06:01 19:30 06:26 19:05 12:45 150.72
2
06:47
75° Đông Đông Bắc
18:43
286° Tây Tây Bắc
11h 55m -0m 12s 05:36 19:54 06:01 19:30 06:26 19:05 12:45 150.76
3
06:47
74° Đông Đông Bắc
18:43
286° Tây Tây Bắc
11h 55m -0m 12s 05:36 19:54 06:01 19:29 06:26 19:05 12:45 150.79
4
06:47
74° Đông Đông Bắc
18:42
286° Tây Tây Bắc
11h 54m -0m 12s 05:36 19:54 06:01 19:29 06:25 19:04 12:45 150.83
5
06:47
74° Đông Đông Bắc
18:42
286° Tây Tây Bắc
11h 54m -0m 12s 05:36 19:54 06:01 19:29 06:25 19:04 12:45 150.87
6
06:48
74° Đông Đông Bắc
18:42
287° Tây Tây Bắc
11h 54m -0m 12s 05:36 19:54 06:01 19:29 06:25 19:04 12:45 150.91
7
06:48
73° Đông Đông Bắc
18:42
287° Tây Tây Bắc
11h 54m -0m 11s 05:35 19:54 06:00 19:29 06:25 19:04 12:45 150.94
8
06:48
73° Đông Đông Bắc
18:42
287° Tây Tây Bắc
11h 54m -0m 11s 05:35 19:54 06:00 19:29 06:25 19:04 12:45 150.98
9
06:48
73° Đông Đông Bắc
18:42
288° Tây Tây Bắc
11h 53m -0m 11s 05:35 19:54 06:00 19:29 06:25 19:04 12:45 151.01
10
06:48
72° Đông Đông Bắc
18:41
288° Tây Tây Bắc
11h 53m -0m 11s 05:35 19:54 06:00 19:29 06:26 19:04 12:45 151.05
11
06:48
72° Đông Đông Bắc
18:41
288° Tây Tây Bắc
11h 53m -0m 11s 05:35 19:54 06:00 19:29 06:26 19:04 12:45 151.09
12
06:48
72° Đông Đông Bắc
18:41
288° Tây Tây Bắc
11h 53m -0m 10s 05:35 19:54 06:00 19:29 06:26 19:03 12:45 151.12
13
06:48
72° Đông Đông Bắc
18:41
288° Tây Tây Bắc
11h 53m -0m 10s 05:35 19:54 06:00 19:29 06:26 19:03 12:45 151.15
14
06:48
71° Đông Đông Bắc
18:41
289° Tây Tây Bắc
11h 53m -0m 10s 05:35 19:54 06:00 19:29 06:26 19:03 12:45 151.19
15
06:48
71° Đông Đông Bắc
18:41
289° Tây Tây Bắc
11h 52m -0m 10s 05:35 19:54 06:00 19:29 06:26 19:03 12:45 151.22
16
06:48
71° Đông Đông Bắc
18:41
289° Tây Tây Bắc
11h 52m -0m 10s 05:35 19:54 06:01 19:29 06:26 19:03 12:45 151.25
17
06:48
71° Đông Đông Bắc
18:41
289° Tây Tây Bắc
11h 52m -0m 09s 05:35 19:54 06:01 19:29 06:26 19:03 12:45 151.28
18
06:48
70° Đông Đông Bắc
18:41
290° Tây Tây Bắc
11h 52m -0m 09s 05:35 19:54 06:01 19:29 06:26 19:03 12:45 151.31
19
06:49
70° Đông Đông Bắc
18:41
290° Tây Tây Bắc
11h 52m -0m 09s 05:35 19:54 06:01 19:29 06:26 19:03 12:45 151.34
20
06:49
70° Đông Đông Bắc
18:41
290° Tây Tây Bắc
11h 52m -0m 09s 05:35 19:54 06:01 19:29 06:26 19:03 12:45 151.38
21
06:49
70° Đông Đông Bắc
18:41
290° Tây Tây Bắc
11h 51m -0m 08s 05:35 19:54 06:01 19:29 06:26 19:03 12:45 151.40
22
06:49
70° Đông Đông Bắc
18:41
290° Tây Tây Bắc
11h 51m -0m 08s 05:35 19:54 06:01 19:29 06:26 19:03 12:45 151.43
23
06:49
69° Đông Đông Bắc
18:41
291° Tây Tây Bắc
11h 51m -0m 08s 05:35 19:54 06:01 19:29 06:27 19:03 12:45 151.46
24
06:49
69° Đông Đông Bắc
18:41
291° Tây Tây Bắc
11h 51m -0m 08s 05:35 19:55 06:01 19:29 06:27 19:03 12:45 151.49
25
06:49
69° Đông Đông Bắc
18:41
291° Tây Tây Bắc
11h 51m -0m 08s 05:36 19:55 06:01 19:29 06:27 19:03 12:45 151.51
26
06:50
69° Đông Đông Bắc
18:41
291° Tây Tây Bắc
11h 51m -0m 07s 05:36 19:55 06:01 19:29 06:27 19:04 12:45 151.54
27
06:50
69° Đông Đông Bắc
18:41
291° Tây Tây Bắc
11h 51m -0m 07s 05:36 19:55 06:01 19:29 06:27 19:04 12:45 151.56
28
06:50
68° Đông Đông Bắc
18:41
292° Tây Tây Bắc
11h 51m -0m 07s 05:36 19:55 06:02 19:29 06:27 19:04 12:45 151.59
29
06:50
68° Đông Đông Bắc
18:41
292° Tây Tây Bắc
11h 50m -0m 06s 05:36 19:55 06:02 19:29 06:27 19:04 12:46 151.61
30
06:50
68° Đông Đông Bắc
18:41
292° Tây Tây Bắc
11h 50m -0m 06s 05:36 19:55 06:02 19:30 06:28 19:04 12:46 151.64
31
06:51
68° Đông Đông Bắc
18:41
292° Tây Tây Bắc
11h 50m -0m 06s 05:36 19:56 06:02 19:30 06:28 19:04 12:46 151.66

İçinde Tabora, en erken doğuş zamanı May tarihinde Mayıs 01 ile 05 veya en geç batış zamanı May tarihinde Mayıs 01 ile 03.

2026 Güneş Grafiği için Tabora

Günlük Güneş Evreleri için Tabora

Güneş'in Yolu üzerindeSeçilen Tarih in Tabora

00:00
Yükseklik:
Yön: N (0°)
Konum: Gece

Diğer şehirlerde Gün Doğumu ve Gün Batımı saatleriTanzanya:

⏱️ Saat.onl

00:00:00
Çarşamba, 20 Mayıs 2026

Şimdi zaman üzerinde bu şehirler:

New York · Londra · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapur · Dubai · Los Angeles · Şanghay · Pekin · Sydney · Mumbai

Ülkelerde şu an saat:

🇺🇸 Amerika Birleşik Devletleri | 🇨🇳 Çin | 🇮🇳 Hindistan | 🇬🇧 Birleşik Krallık | 🇩🇪 Almanya | 🇯🇵 Japonya | 🇫🇷 Fransa | 🇨🇦 Kanada | 🇦🇺 Avustralya | 🇧🇷 Brezilya |

Şu anki zaman saat dilimleri:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Çin (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Ücretsiz widgetlar web yöneticileri için:

Ücretsiz Analog Saat Widget'ı | Ücretsiz Dijital Saat Widget'ı | Ücretsiz Metin Saat Widget'ı | Ücretsiz Kelime Saat Widget'ı