Mayıs 2026 Gün doğumu ve Gün batımı Saatleri in Volos, Yunanistan 🇬🇷

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11
18:28:52 EET
Çarşamba, 20 Mayıs 2026

Güneş: Gündüz

Bugün Gün doğumu: 06:10 63.1° K.K.Ç

Bugün Gün batımı: 20:39 297.1° Kuzey Batı

Gün Uzunluğu: 14h 28m

Güneş Yönü: Batı

Güneş Yüksekliği: 23.18°

Güneş Mesafesi: 151.381 milyon km

Son Etkinlik: Pazar, 21 Haziran 2026 (June Solstice)

Mayıs 2026 Gün doğumu ve Gün batımı Saatleri in Volos

Daha fazla görmek için sağa kaydırın

Gün Gün doğumu / Gün batımı Gündüz Astronomik Gün Batımı Denizcilik Gün Batımı Sivil Gün Batımı Güneş Öğle Vakti
Gün doğumu Gün batımı Uzunluk Fark Başlat Bitiş Başlat Bitiş Başlat Bitiş Saat Güneş Mesafesi (Milyon km)
1
06:29
70° Đông Đông Bắc
20:21
291° Tây Tây Bắc
13h 51m +2m 13s 04:47 22:04 05:25 21:26 06:00 20:50 13:25 150.72
2
06:28
69° Đông Đông Bắc
20:22
291° Tây Tây Bắc
13h 53m +2m 11s 04:46 22:05 05:23 21:27 05:59 20:51 13:25 150.76
3
06:27
69° Đông Đông Bắc
20:23
291° Tây Tây Bắc
13h 55m +2m 10s 04:44 22:06 05:22 21:28 05:57 20:53 13:25 150.79
4
06:26
68° Đông Đông Bắc
20:24
292° Tây Tây Bắc
13h 57m +2m 09s 04:42 22:08 05:21 21:29 05:56 20:54 13:25 150.83
5
06:25
68° Đông Đông Bắc
20:25
292° Tây Tây Bắc
13h 59m +2m 07s 04:41 22:09 05:19 21:30 05:55 20:55 13:24 150.87
6
06:24
68° Đông Đông Bắc
20:26
292° Tây Tây Bắc
14h 02m +2m 06s 04:39 22:11 05:18 21:32 05:54 20:56 13:24 150.91
7
06:22
67° Đông Đông Bắc
20:27
293° Tây Tây Bắc
14h 04m +2m 04s 04:37 22:12 05:17 21:33 05:52 20:57 13:24 150.94
8
06:21
67° Đông Đông Bắc
20:28
293° Tây Tây Bắc
14h 06m +2m 03s 04:36 22:14 05:15 21:34 05:51 20:58 13:24 150.98
9
06:20
67° Đông Đông Bắc
20:29
294° Tây Tây Bắc
14h 08m +2m 01s 04:34 22:15 05:14 21:35 05:50 20:59 13:24 151.02
10
06:19
66° Đông Đông Bắc
20:30
294° Tây Tây Bắc
14h 10m +1m 59s 04:33 22:17 05:13 21:36 05:49 21:00 13:24 151.05
11
06:18
66° Đông Đông Bắc
20:30
294° Tây Tây Bắc
14h 12m +1m 57s 04:31 22:18 05:11 21:38 05:48 21:01 13:24 151.09
12
06:17
66° Đông Đông Bắc
20:31
295° Tây Tây Bắc
14h 14m +1m 56s 04:30 22:19 05:10 21:39 05:47 21:02 13:24 151.12
13
06:16
65° Đông Đông Bắc
20:32
295° Tây Tây Bắc
14h 16m +1m 54s 04:28 22:21 05:09 21:40 05:46 21:03 13:24 151.16
14
06:15
65° Đông Đông Bắc
20:33
295° Tây Tây Bắc
14h 17m +1m 52s 04:27 22:22 05:08 21:41 05:45 21:04 13:24 151.19
15
06:14
65° Đông Đông Bắc
20:34
296° Tây Tây Bắc
14h 19m +1m 50s 04:26 22:24 05:07 21:42 05:44 21:05 13:24 151.22
16
06:14
64° Đông Đông Bắc
20:35
296° Tây Tây Bắc
14h 21m +1m 48s 04:24 22:25 05:05 21:44 05:43 21:06 13:24 151.25
17
06:13
64° Đông Đông Bắc
20:36
296° Tây Tây Bắc
14h 23m +1m 46s 04:23 22:26 05:04 21:45 05:42 21:07 13:24 151.28
18
06:12
64° Đông Đông Bắc
20:37
296° Tây Tây Bắc
14h 25m +1m 44s 04:21 22:28 05:03 21:46 05:41 21:08 13:24 151.32
19
06:11
63° Đông Đông Bắc
20:38
297° Tây Tây Bắc
14h 26m +1m 41s 04:20 22:29 05:02 21:47 05:40 21:09 13:24 151.35
20
06:10
63° Đông Đông Bắc
20:39
297° Tây Tây Bắc
14h 28m +1m 39s 04:19 22:31 05:01 21:48 05:39 21:10 13:24 151.38
21
06:10
63° Đông Đông Bắc
20:40
297° Tây Tây Bắc
14h 30m +1m 37s 04:18 22:32 05:00 21:49 05:38 21:11 13:24 151.40
22
06:09
62° Đông Đông Bắc
20:40
298° Tây Tây Bắc
14h 31m +1m 35s 04:16 22:33 04:59 21:50 05:37 21:12 13:24 151.43
23
06:08
62° Đông Đông Bắc
20:41
298° Tây Tây Bắc
14h 33m +1m 32s 04:15 22:35 04:58 21:51 05:37 21:13 13:24 151.46
24
06:07
62° Đông Đông Bắc
20:42
298° Tây Tây Bắc
14h 34m +1m 30s 04:14 22:36 04:57 21:52 05:36 21:14 13:25 151.49
25
06:07
62° Đông Đông Bắc
20:43
298° Tây Tây Bắc
14h 36m +1m 27s 04:13 22:37 04:56 21:54 05:35 21:15 13:25 151.51
26
06:06
62° Đông Đông Bắc
20:44
299° Tây Tây Bắc
14h 37m +1m 24s 04:12 22:38 04:56 21:55 05:34 21:16 13:25 151.54
27
06:06
61° Đông Đông Bắc
20:45
299° Tây Tây Bắc
14h 38m +1m 22s 04:11 22:40 04:55 21:56 05:34 21:17 13:25 151.56
28
06:05
61° Đông Đông Bắc
20:45
299° Tây Tây Bắc
14h 40m +1m 19s 04:10 22:41 04:54 21:57 05:33 21:17 13:25 151.59
29
06:05
61° Đông Đông Bắc
20:46
299° Tây Tây Bắc
14h 41m +1m 16s 04:09 22:42 04:53 21:58 05:33 21:18 13:25 151.61
30
06:04
61° Đông Đông Bắc
20:47
300° Tây Tây Bắc
14h 42m +1m 13s 04:08 22:43 04:53 21:58 05:32 21:19 13:25 151.64
31
06:04
60° Đông Đông Bắc
20:48
300° Tây Tây Bắc
14h 43m +1m 10s 04:07 22:44 04:52 21:59 05:31 21:20 13:25 151.66

İçinde Volos, en erken doğuş zamanı May tarihinde Mayıs 30 veya Mayıs 31 veya en geç batış zamanı May tarihinde Mayıs 31.

2026 Güneş Grafiği için Volos

Günlük Güneş Evreleri için Volos

Güneş'in Yolu üzerindeSeçilen Tarih in Volos

00:00
Yükseklik:
Yön: N (0°)
Konum: Gece

Diğer şehirlerde Gün Doğumu ve Gün Batımı saatleriYunanistan:

⏱️ Saat.onl

00:00:00
Çarşamba, 20 Mayıs 2026

Şimdi zaman üzerinde bu şehirler:

New York · Londra · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapur · Dubai · Los Angeles · Şanghay · Pekin · Sydney · Mumbai

Ülkelerde şu an saat:

🇺🇸 Amerika Birleşik Devletleri | 🇨🇳 Çin | 🇮🇳 Hindistan | 🇬🇧 Birleşik Krallık | 🇩🇪 Almanya | 🇯🇵 Japonya | 🇫🇷 Fransa | 🇨🇦 Kanada | 🇦🇺 Avustralya | 🇧🇷 Brezilya |

Şu anki zaman saat dilimleri:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Çin (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Ücretsiz widgetlar web yöneticileri için:

Ücretsiz Analog Saat Widget'ı | Ücretsiz Dijital Saat Widget'ı | Ücretsiz Metin Saat Widget'ı | Ücretsiz Kelime Saat Widget'ı