Temmuz 2026 Gün doğumu ve Gün batımı Saatleri in Waterloo, Kanada 🇨🇦

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11
13:26:45 EST
Çarşamba, 20 Mayıs 2026

Güneş: Gündüz

Bugün Gün doğumu: 05:52 61.0° K.K.Ç

Bugün Gün batımı: 20:45 299.2° Kuzey Batı

Gün Uzunluğu: 14h 52m

Güneş Yönü: Güney

Güneş Yüksekliği: 66.56°

Güneş Mesafesi: 151.384 milyon km

Son Etkinlik: Pazar, 21 Haziran 2026 (June Solstice)

Temmuz 2026 Gün doğumu ve Gün batımı Saatleri in Waterloo

Daha fazla görmek için sağa kaydırın

Gün Gün doğumu / Gün batımı Gündüz Astronomik Gün Batımı Denizcilik Gün Batımı Sivil Gün Batımı Güneş Öğle Vakti
Gün doğumu Gün batımı Uzunluk Fark Başlat Bitiş Başlat Bitiş Başlat Bitiş Saat Güneş Mesafesi (Milyon km)
1
05:45
56° Đông Đông Bắc
21:06
304° Tây Tây Bắc
15h 21m -0m 40s 03:25 23:26 04:22 22:28 05:09 21:42 13:25 152.08
2
05:45
56° Đông Đông Bắc
21:06
303° Tây Tây Bắc
15h 20m -0m 44s 03:26 23:25 04:23 22:28 05:09 21:42 13:26 152.08
3
05:46
57° Đông Đông Bắc
21:05
303° Tây Tây Bắc
15h 19m -0m 48s 03:27 23:24 04:24 22:27 05:10 21:42 13:26 152.09
4
05:47
57° Đông Đông Bắc
21:05
303° Tây Tây Bắc
15h 18m -0m 52s 03:28 23:24 04:25 22:27 05:11 21:41 13:26 152.09
5
05:47
57° Đông Đông Bắc
21:05
303° Tây Tây Bắc
15h 17m -0m 56s 03:29 23:23 04:25 22:26 05:11 21:41 13:26 152.09
6
05:48
57° Đông Đông Bắc
21:05
303° Tây Tây Bắc
15h 16m -0m 59s 03:30 23:22 04:26 22:26 05:12 21:40 13:26 152.09
7
05:49
57° Đông Đông Bắc
21:04
303° Tây Tây Bắc
15h 15m -1m 03s 03:31 23:21 04:27 22:25 05:13 21:40 13:26 152.09
8
05:49
57° Đông Đông Bắc
21:04
302° Tây Tây Bắc
15h 14m -1m 07s 03:33 23:20 04:28 22:25 05:14 21:40 13:27 152.09
9
05:50
58° Đông Đông Bắc
21:03
302° Tây Tây Bắc
15h 13m -1m 10s 03:34 23:19 04:29 22:24 05:14 21:39 13:27 152.09
10
05:51
58° Đông Đông Bắc
21:03
302° Tây Tây Bắc
15h 12m -1m 14s 03:35 23:18 04:30 22:23 05:15 21:38 13:27 152.08
11
05:52
58° Đông Đông Bắc
21:02
302° Tây Tây Bắc
15h 10m -1m 17s 03:37 23:17 04:31 22:22 05:16 21:38 13:27 152.08
12
05:52
58° Đông Đông Bắc
21:02
302° Tây Tây Bắc
15h 09m -1m 21s 03:38 23:15 04:32 22:22 05:17 21:37 13:27 152.07
13
05:53
58° Đông Đông Bắc
21:01
302° Tây Tây Bắc
15h 07m -1m 24s 03:40 23:14 04:33 22:21 05:18 21:36 13:27 152.07
14
05:54
59° Đông Đông Bắc
21:01
301° Tây Tây Bắc
15h 06m -1m 28s 03:41 23:13 04:34 22:20 05:19 21:36 13:27 152.06
15
05:55
59° Đông Đông Bắc
21:00
301° Tây Tây Bắc
15h 04m -1m 31s 03:43 23:11 04:36 22:19 05:20 21:35 13:28 152.06
16
05:56
59° Đông Đông Bắc
20:59
301° Tây Tây Bắc
15h 03m -1m 34s 03:44 23:10 04:37 22:18 05:21 21:34 13:28 152.05
17
05:57
59° Đông Đông Bắc
20:58
300° Tây Tây Bắc
15h 01m -1m 37s 03:46 23:09 04:38 22:17 05:22 21:33 13:28 152.04
18
05:58
60° Đông Đông Bắc
20:58
300° Tây Tây Bắc
15h 00m -1m 40s 03:47 23:07 04:39 22:16 05:23 21:32 13:28 152.03
19
05:58
60° Đông Đông Bắc
20:57
300° Tây Tây Bắc
14h 58m -1m 43s 03:49 23:06 04:40 22:15 05:24 21:31 13:28 152.02
20
05:59
60° Đông Đông Bắc
20:56
300° Tây Tây Bắc
14h 56m -1m 46s 03:51 23:04 04:42 22:13 05:25 21:31 13:28 152.01
21
06:00
60° Đông Đông Bắc
20:55
299° Tây Tây Bắc
14h 54m -1m 49s 03:52 23:02 04:43 22:12 05:26 21:30 13:28 151.99
22
06:01
61° Đông Đông Bắc
20:54
299° Tây Tây Bắc
14h 52m -1m 51s 03:54 23:01 04:44 22:11 05:27 21:29 13:28 151.98
23
06:02
61° Đông Đông Bắc
20:53
299° Tây Tây Bắc
14h 51m -1m 54s 03:56 22:59 04:46 22:10 05:28 21:27 13:28 151.97
24
06:03
61° Đông Đông Bắc
20:52
298° Tây Tây Bắc
14h 49m -1m 57s 03:58 22:57 04:47 22:08 05:29 21:26 13:28 151.95
25
06:04
62° Đông Đông Bắc
20:51
298° Tây Tây Bắc
14h 47m -1m 59s 03:59 22:56 04:48 22:07 05:30 21:25 13:28 151.94
26
06:05
62° Đông Đông Bắc
20:50
298° Tây Tây Bắc
14h 45m -2m 02s 04:01 22:54 04:50 22:06 05:31 21:24 13:28 151.92
27
06:06
62° Đông Đông Bắc
20:49
298° Tây Tây Bắc
14h 42m -2m 04s 04:03 22:52 04:51 22:04 05:33 21:23 13:28 151.91
28
06:07
63° Đông Đông Bắc
20:48
297° Tây Tây Bắc
14h 40m -2m 06s 04:05 22:50 04:52 22:03 05:34 21:22 13:28 151.89
29
06:08
63° Đông Đông Bắc
20:47
297° Tây Tây Bắc
14h 38m -2m 09s 04:06 22:48 04:54 22:02 05:35 21:21 13:28 151.88
30
06:09
63° Đông Đông Bắc
20:46
296° Tây Tây Bắc
14h 36m -2m 11s 04:08 22:47 04:55 22:00 05:36 21:19 13:28 151.86
31
06:11
64° Đông Đông Bắc
20:45
296° Tây Tây Bắc
14h 34m -2m 13s 04:10 22:45 04:56 21:59 05:37 21:18 13:28 151.84

İçinde Waterloo, en erken doğuş zamanı July tarihinde Temmuz 01 veya Temmuz 02 veya en geç batış zamanı July tarihinde Temmuz 01 veya Temmuz 02.

2026 Güneş Grafiği için Waterloo

Günlük Güneş Evreleri için Waterloo

Güneş'in Yolu üzerindeSeçilen Tarih in Waterloo

00:00
Yükseklik:
Yön: N (0°)
Konum: Gece

Diğer şehirlerde Gün Doğumu ve Gün Batımı saatleriKanada:

⏱️ Saat.onl

00:00:00
Çarşamba, 20 Mayıs 2026

Şimdi zaman üzerinde bu şehirler:

New York · Londra · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapur · Dubai · Los Angeles · Şanghay · Pekin · Sydney · Mumbai

Ülkelerde şu an saat:

🇺🇸 Amerika Birleşik Devletleri | 🇨🇳 Çin | 🇮🇳 Hindistan | 🇬🇧 Birleşik Krallık | 🇩🇪 Almanya | 🇯🇵 Japonya | 🇫🇷 Fransa | 🇨🇦 Kanada | 🇦🇺 Avustralya | 🇧🇷 Brezilya |

Şu anki zaman saat dilimleri:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Çin (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Ücretsiz widgetlar web yöneticileri için:

Ücretsiz Analog Saat Widget'ı | Ücretsiz Dijital Saat Widget'ı | Ücretsiz Metin Saat Widget'ı | Ücretsiz Kelime Saat Widget'ı